oftentimes

/'ɔ:fn/ Cách viết khác : (oftentimes) /'ɔ:fntaimz/
Học thuật
Thân thiện
oftentimes

Oftentimes, the mail carrier arrives in the morning.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thường, hay, luôn, năng: "Oftentimes" một phó từ chỉ tần suất, diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại. đồng nghĩa với "often" nhưng mang tính trang trọng hoặc cổ điển hơn một chút.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He would oftentimes walk alone in the park to clear his mind. (Anh ấy thường đi dạo một mình trong công viên để đầu óc thư thái.)
    • Oftentimes, the simplest solution is the best one. (Thường thì giải pháp đơn giản nhất lại giải pháp tốt nhất.)
    • She has oftentimes remarked on the beauty of this landscape. ( ấy đã nhiều lần nhận xét về vẻ đẹp của phong cảnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as oftentimes happens": như thường lệ xảy ra.
    • As oftentimes happens in such cases, communication broke down. (Như thường lệ xảy ra trong những trường hợp như vậy, việc liên lạc đã bị gián đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Often (adv): thường, hay. (Đây dạng phổ biến thông dụng hơn của "oftentimes").
  • Frequently (adv): thường xuyên.
  • Repeatedly (adv): nhiều lần, lặp đi lặp lại.
Từ đồng nghĩa
  • Often: thường.
  • Frequently: thường xuyên.
  • Many times: nhiều lần.
  • Repeatedly: một cách lặp lại.
Lưu ý sử dụng
  • "Oftentimes" chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc để nhấn mạnh. Trong hội thoại hàng ngày, "often" được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này thường đứngđầu câu hoặc trước động từ chính, sau các trợ động như "be", "have", "can",...
oftentimes

Oftentimes, the mail carrier arrives in the morning.

phó từ
  1. thường, hay, luôn, năng
    • I often come to see him
      tôi hay đến thăm anh ấy
    • often and often
      luôn luôn, thường thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa