often

/'ɔ:fn/ Cách viết khác : (oftentimes) /'ɔ:fntaimz/
Học thuật
Thân thiện
often

I often see birds building nests in the tree outside my window.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thường xuyên, hay, nhiều lần: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra nhiều lần hoặc trong nhiều trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng xảy ra. chỉ tần suất cao hơn "sometimes" (thỉnh thoảng) nhưng thấp hơn "always" (luôn luôn).
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She often goes for a walk in the evening. ( ấy thường đi dạo vào buổi tối.)
    • It often rains in this region during spring. (Trời thường hay mưavùng này vào mùa xuân.)
    • We often meet for coffee on weekends. (Chúng tôi thường gặp nhau uống cà phê vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "more often than not": thường thì, trong đa số trường hợp.
    • More often than not, he takes the bus to work. (Thường thì anh ấy đi xe buýt đến chỗ làm.)
  • "as often as not": cũng thường như là không, khoảng 50% số lần.
    • As often as not, the train is delayed. (Tàu hỏa cũng thường trễ như là không vậy.)
  • "every so often": thỉnh thoảng, đôi khi (nhấn mạnh tính lặp lại không thường xuyên lắm).
    • Every so often, I like to revisit my hometown. (Thỉnh thoảng, tôi thích trở về thăm quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Oftentimes (phó từ): thường thường, nhiều khi (cách dùng trang trọng hoặc cổ điển hơn "often").
    • Oftentimes, the simplest solution is the best. (Nhiều khi, giải pháp đơn giản nhất lại tốt nhất.)
  • Frequent (tính từ): thường xuyên.
    • He is a frequent visitor to the library. (Anh ấy một độc giả thường xuyên của thư viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Frequently: thường xuyên (mức độ tương tự "often", có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
  • Regularly: đều đặn, thường xuyên (nhấn mạnh tính quy luật, theo lịch trình).
  • Repeatedly: nhiều lần, lặp đi lặp lại (nhấn mạnh sự lặp lại của cùng một hành động).
Từ trái nghĩa
  • Seldom: hiếm khi.
  • Rarely: ít khi.
  • Never: không bao giờ.
Thành ngữ liên quan
  • Often and often: luôn luôn, thường thường (cách nói nhấn mạnh, cổ điển).
    • I have told you often and often to be careful. (Tôi đã nói với anh thường thường rồi phải cẩn thận.)
often

I often see birds building nests in the tree outside my window.

phó từ
  1. thường, hay, luôn, năng
    • I often come to see him
      tôi hay đến thăm anh ấy
    • often and often
      luôn luôn, thường thường