oft

/ɔ:ft/
phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) thường thường
    • many a time and oft
      luôn luôn, hằng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

oft
We often meet for coffee at the small cafe.