oft

/ɔ:ft/
Học thuật
Thân thiện
oft

We often meet for coffee at the small cafe.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ):
    • Thường, thường thường, hay: "Oft" một phó từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa xảy ra nhiều lần hoặc trong nhiều trường hợp.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He was oft seen walking alone in the garden. (Ông ấy thường được thấy đi dạo một mình trong vườn.)
    • A truth oft repeated becomes a cliché. (Một sự thật được lặp lại thường xuyên sẽ trở thành sáo rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oft-" trong các từ ghép: "Oft-" thường xuất hiện như một thành phần trong các từ ghép tính chất văn chương hoặc trang trọng, mang nghĩa "thường xuyên".
    • oft-quoted: thường được trích dẫn.
      • This is an oft-quoted line from the poem. (Đây một câu thơ thường được trích dẫn từ bài thơ.)
    • oft-repeated: thường được lặp lại.
      • The oft-repeated advice finally sank in. (Lời khuyên thường xuyên được lặp lại cuối cùng cũng thấm vào.)
    • oft-forgotten: thường bị lãng quên.
      • We must remember the oft-forgotten heroes. (Chúng ta phải nhớ tới những anh hùng thường bị lãng quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Often (phó từ): Thường xuyên. Đây hình thức hiện đại phổ biến nhất của "oft".
    • I often go to the library. (Tôi thường đến thư viện.)
  • Oftentimes (phó từ): Nhiều lần, thường xuyên (trang trọng/hơi cổ).
    • Oftentimes, the simplest solution is the best. (Nhiều khi, giải pháp đơn giản nhất lại tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Frequently: Thường xuyên.
  • Repeatedly: Một cách lặp đi lặp lại.
  • Commonly: Thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Many a time and oft: Luôn luôn, hằng, rất nhiều lần (thành ngữ cổ).
    • I have warned him many a time and oft about the dangers. (Tôi đã cảnh báo anh ta rất nhiều lần về những mối nguy hiểm.)
oft

We often meet for coffee at the small cafe.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) thường thường
    • many a time and oft
      luôn luôn, hằng