rarely
/'reəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hiếm khi, ít khi: Dùng để diễn tả một sự việc hoặc hành động xảy ra không thường xuyên, với tần suất rất thấp.
- Một cách đặc biệt, một cách bất thường: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để nhấn mạnh tính chất khác thường, xuất sắc hoặc hiếm có của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa "hiếm khi"):
- She rarely eats fast food. (Cô ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)
- It rarely snows in this city. (Tuyết hiếm khi rơi ở thành phố này.)
- He is rarely late for meetings. (Anh ấy hiếm khi đến trễ các cuộc họp.)
Phó từ (nghĩa "một cách đặc biệt"):
- She is a rarely talented musician. (Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng một cách đặc biệt.) - Lưu ý: Cách dùng này trang trọng và ít gặp hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
"rarely if ever": hiếm khi, nếu có chăng nữa thì cũng rất hiếm.
- He rarely if ever complains about his work. (Anh ấy hiếm khi, nếu có chăng nữa thì cũng rất hiếm, phàn nàn về công việc của mình.)
"rarely or never": hiếm khi hoặc không bao giờ.
- Such opportunities come rarely or never. (Những cơ hội như vậy hiếm khi hoặc không bao giờ đến.)
Biến thể và từ gần giống
Rare (adj): hiếm, hiếm có.
- This is a rare species of bird. (Đây là một loài chim quý hiếm.)
Rarity (n): sự hiếm có; vật/người hiếm có.
- Snow in April is a rarity here. (Tuyết vào tháng Tư là một điều hiếm có ở đây.)
Từ đồng nghĩa
- Seldom: hiếm khi (có mức độ trang trọng tương đương).
- I seldom go to the cinema. (Tôi hiếm khi đi xem phim.)
- Infrequently: không thường xuyên.
- Hardly ever: hầu như không bao giờ (nhấn mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Often: thường xuyên.
- Frequently: thường xuyên.
- Usually: thông thường.
Lưu ý ngữ pháp
- Khi "rarely" đứng ở đầu câu để nhấn mạnh, câu sẽ sử dụng đảo ngữ (động từ phụ trợ đứng trước chủ ngữ).
- Rarely do we see such a beautiful sunset. (Hiếm khi chúng tôi thấy một hoàng hôn đẹp như vậy.)
- Rarely has he been so angry. (Hiếm khi anh ấy tức giận đến vậy.)
phó từ
- hiếm, hiếm có, ít có
- đặc biệt, bất thường