oilseed

Định nghĩa

Danh từ: Hạt dầu (oilseed) bất kỳ loại hạt nào có thể ép hoặc chiết xuất để lấy dầu. Những hạt này thường được trồng với mục đích chính sản xuất dầu thực vật phục vụ cho nấu ăn, công nghiệp hoặc nhiên liệu sinh học.

dụ sử dụng
  • (Đậu nành loại hạt dầu được trồng rộng rãi nhất trên thế giới.)
  • (Giá hạt dầu biến động dựa trên nhu cầu toàn cầu về dầu ăn.)
  • (Nông dân thường luân canh các cây trồng lấy hạt dầu như hạt cải dầu với các loại ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oilseed meal": hạt dầu, phần còn lại sau khi ép dầu, thường được dùng làm thức ăn chăn nuôi giàu protein.

    • After extracting the oil, the oilseed meal is processed into animal feed. (Sau khi chiết xuất dầu, hạt dầu được chế biến thành thức ăn cho gia súc.)
  • "Oilseed processing": quy trình chế biến hạt dầu (gồm làm sạch, nghiền, ép, chiết xuất dung môi).

    • Modern oilseed processing uses hexane to maximize oil yield. (Quy trình chế biến hạt dầu hiện đại sử dụng hexan để tối đa hóa lượng dầu thu được.)
Biến thể từ gần giống
  • Oilseed-bearing (tính từ): mang hạt dầu.

    • Oilseed-bearing plants are crucial for the biofuel industry. (Các loại cây mang hạt dầu rất quan trọng cho ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học.)
  • Oilseed crop (danh từ ghép): cây trồng lấy hạt dầu.

    • Palm oil comes from the fruit, not the oilseed crop like sunflower. (Dầu cọ đến từ quả, không phải từ cây trồng lấy hạt dầu như hướng dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt dầu: cách gọi thông thường, ít kỹ thuật hơn.
  • Nguyên liệu dầu thực vật: cụm từ chỉ chung các nguồn thực vật cung cấp dầu (bao gồm cả quả hạt).
Các cụm từ liên quan
  • Oilseed rape (hạt cải dầu): một loại hạt dầu phổ biến nhất, dùng để sản xuất dầu canola.
  • Oilseed sunflower (hạt hướng dương): loại hạt dầu dùng để ép dầu ăn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "oilseed" đây thuật ngữ kỹ thuật trong nông nghiệp công nghiệp thực phẩm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "oilseed"

oilseed
A farmer harvests oilseed from a field of yellow flowers.