a-list
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh sách hạng A: "A-list" chỉ một danh sách những người được ưu ái đặc biệt, thường là những người nổi tiếng, có địa vị cao, hoặc được xem là quan trọng nhất trong một lĩnh vực (như giải trí, kinh doanh, xã hội). Từ này mang hàm ý về sự ưu tiên và đặc quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boss gave me his A-list of people we should try to recruit. (Sếp đã đưa cho tôi danh sách hạng A những người chúng tôi nên cố gắng tuyển dụng.)
- Only celebrities on the A-list were invited to the exclusive party. (Chỉ những người nổi tiếng trong danh sách hạng A mới được mời đến bữa tiệc độc quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the A-list": thuộc danh sách hạng A, được ưu ái.
- She is on the A-list of every major fashion brand. (Cô ấy nằm trong danh sách hạng A của mọi thương hiệu thời trang lớn.)
"A-list celebrity": người nổi tiếng hạng A.
- The event was attended by many A-list celebrities. (Sự kiện có sự tham dự của nhiều người nổi tiếng hạng A.)
Biến thể và từ gần giống
B-list (n): danh sách hạng B, chỉ những người ít nổi tiếng hoặc quan trọng hơn.
- He is a B-list actor, not yet famous enough for the A-list. (Anh ấy là diễn viên hạng B, chưa đủ nổi tiếng để vào danh sách hạng A.)
C-list (n): danh sách hạng C, chỉ những người ít được biết đến nhất.
- The film featured mostly C-list stars. (Bộ phim chủ yếu có các ngôi sao hạng C.)
Từ đồng nghĩa
- Elite list: danh sách tinh hoa.
- Top tier: hạng cao nhất.
- VIP list: danh sách khách hàng quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "A-list".
Thành ngữ liên quan
"A-list treatment": sự đối xử đặc biệt dành cho người hạng A.
- At the resort, guests receive A-list treatment. (Tại khu nghỉ dưỡng, khách hàng được đối xử như người hạng A.)
"A-list event": sự kiện chỉ dành cho những người quan trọng nhất.
- The Oscars is an A-list event in Hollywood. (Lễ trao giải Oscar là một sự kiện hạng A ở Hollywood.)