elicit

/i'lisit/
Học thuật
Thân thiện
elicit

The therapist's question was designed to elicit a thoughtful response.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gợi ra, khêu gợi, làm xuất hiện (một phản ứng, cảm xúc, thông tin, hoặc sự thật): Hành động khiến cho một điều đó (thường tiềm ẩn, khó thấy) được bộc lộ hoặc tiết lộ ra.
    • Suy ra, luận ra: Rút ra thông tin hoặc kết luận thông qua lý luận hoặc đặt câu hỏi.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The teacher's question was designed to elicit thoughtful responses from the students. (Câu hỏi của giáo viên được thiết kế để gợi ra những câu trả lời sâu sắc từ học sinh.)
    • His sad story elicited great sympathy from the audience. (Câu chuyện buồn của anh ấy đã gợi lên sự thông cảm lớn từ khán giả.)
    • The detective tried to elicit the truth from the witness. (Viên thám tử cố gắng moi ra sự thật từ nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to elicit a response/reaction": gợi ra một phản hồi/phản ứng.

    • The politician's controversial statement elicited strong reactions from the public. (Tuyên bố gây tranh cãi của chính trị gia đã gợi ra những phản ứng mạnh mẽ từ công chúng.)
  • "to elicit information/data": thu thập, khai thác thông tin/dữ liệu.

    • Researchers use surveys to elicit data about consumer habits. (Các nhà nghiên cứu sử dụng bảng khảo sát để thu thập dữ liệu về thói quen tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Elicitation (danh từ): sự gợi ra, sự moi ra.
    • The elicitation of a confession was the goal of the interrogation. (Mục đích của cuộc thẩm vấn moi ra lời thú tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Evoke: gợi lên (cảm xúc, ký ức).
  • Extract: rút ra, trích xuất (thông tin).
  • Draw out: khơi gợi, dẫn dắt để nói ra.
  • Obtain: thu được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "elicit" không phrasal verb đi kèm phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "elicit".)

elicit

The therapist's question was designed to elicit a thoughtful response.

ngoại động từ
  1. (thường), (nghĩa bóng) khêu ra, gợi ra, moi
    • to elicit an answer
      moi ra câu trả lời
  2. suy ra, luận ra (sự thật)