ollaire

Học thuật
Thân thiện
ollaire

La pierre ollaire est utilisée pour sculpter un petit bol.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Pierre ollaire): Một tính từ dùng để mô tả một loại đá mềm, cụ thểđá serpentin mềm. Từ này thường xuất hiện trong cụm danh từ "pierre ollaire" hiếm khi được sử dụng độc lập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • On a sculpté une statue dans de la pierre ollaire. (Người ta đã điêu khắc một bức tượng từ đá serpentin mềm.)
    • Cette région est connue pour ses gisements de pierre ollaire. (Vùng này nổi tiếng với các mỏ đá serpentin mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như địa chất, khảo cổ học, hoặc điêu khắc để chỉ loại đá đặc biệt này.
Biến thể từ gần giống
  • Stéatite (danh từ giống cái): Một từ đồng nghĩa thông dụng hơn để chỉ loại đá mềm tương tự, thường được gọi là đá phòng.
  • Pierre à savon (cụm danh từ giống cái): Một cách gọi khác trong tiếng Pháp cho "stéatite" hoặc "pierre ollaire".
Từ đồng nghĩa
  • Stéatite (n.f): đá phòng, đá serpentin mềm.
  • Pierre à savon (n.f): đá phòng.
Lưu ý
  • Từ "ollaire" gần như không bao giờ đứng một mình trong tiếng Pháp hiện đại. luôn đi kèm với danh từ "pierre" để tạo thành cụm danh từ cố định "pierre ollaire". Do đó, người học nên ghi nhớ sử dụng như một phần của cụm từ này.
ollaire

La pierre ollaire est utilisée pour sculpter un petit bol.

tính từ
  1. (Pierre ollaire) đá xecpentin mềm

Từ chứa "ollaire"