allure
/ə'ljuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dáng đi, nước đi (của ngựa): "allure" chỉ cách di chuyển, đặc biệt là bước đi hoặc tốc độ của một con ngựa.
- Tốc độ, nhịp độ: "allure" được dùng để chỉ tốc độ di chuyển của một phương tiện hoặc tốc độ tiến hành một việc gì đó.
- Dáng vẻ, vẻ bề ngoài: "allure" có thể chỉ hình dáng, phong thái tổng thể của một người, một vật hoặc một nơi chốn.
- Thái độ, cách cư xử: "allure" còn dùng để chỉ cách một người thể hiện thái độ hoặc hành xử.
- Chiều hướng, diễn biến: "allure" được dùng để mô tả hướng phát triển hoặc diễn biến của một sự việc, tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Về dáng đi, tốc độ:
- Allure du galop (nước đại).
- Automobile qui roule à l'allure de 90 kilomètres à l'heure (xe ô tô chạy với tốc độ 90 kilômét một giờ).
- Về dáng vẻ, vẻ ngoài:
- Elle a une drôle d'allure, cette maison (ngôi nhà ấy có vẻ kỳ quái quá).
- Avoir de l'allure (có dáng vẻ bề ngoài gây ấn tượng).
- Về thái độ, chiều hướng:
- Allure franche (thái độ thẳng thắn).
- Affaire qui prend une mauvaise allure (công việc có chiều hướng xấu).
Các cách sử dụng nâng cao
- "À toute allure": với tốc độ tối đa, hết tốc lực.
- Il est parti à toute allure. (Anh ta đã đi với tốc độ tối đa.)
- "Ralentir l'allure": giảm tốc độ, chậm lại.
- Le conducteur a dû ralentir l'allure à cause du brouillard. (Người lái xe phải giảm tốc độ vì sương mù.)
- "Changer d'allure": thay đổi tốc độ; thay đổi thái độ/phong cách.
- Le cheval a changé d'allure. (Con ngựa đã thay đổi nước đi.)
- Depuis sa promotion, il a changé d'allure. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta đã thay đổi thái độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Allurer (động từ): quyến rũ, lôi cuốn. (Lưu ý: Đây là một từ khác, có nghĩa gần với "séduire", không phải là biến thể trực tiếp của danh từ "allure").
- Allure không có dạng biến thể số nhiều đặc biệt; nó là danh từ giống cái thông thường (une allure, des allures).
Từ đồng nghĩa
- Pour la vitesse: vitesse (tốc độ), rythme (nhịp độ), cadence (nhịp điệu).
- Pour l'apparence: apparence (vẻ ngoài), aspect (diện mạo), tournure (dáng vẻ), mine (vẻ).
- Pour le comportement: attitude (thái độ), comportement (cách cư xử), manière (cách).
- Pour la tendance: tournure (chiều hướng), orientation (định hướng), tendance (xu hướng).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Prendre de l'allure: trở nên ấn tượng hơn, có phong thái hơn.
- Avec ce nouveau costume, il prend vraiment de l'allure. (Với bộ com-lê mới này, anh ta trông thật sự có phong thái.)
- Perdre de son allure: mất đi vẻ đẹp/vẻ ấn tượng ban đầu.
- Ce vieux quartier a perdu de son allure. (Khu phố cũ này đã mất đi vẻ đẹp ngày trước.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir une allure de (+ nom): có vẻ như, trông giống như (một cái gì đó).
- Cet immeuble a une allure de forteresse. (Tòa nhà này trông giống như một pháo đài.)
- Se donner une allure de (+ nom): làm ra vẻ, tỏ vẻ là (một kiểu người nào đó).
- Il se donne une allure d'intellectuel. (Anh ta làm ra vẻ là một trí thức.)
- dáng đi
- nước đi (ngựa)
- Allure du galopnước đại
- tốc độ
- Automobile qui roule à l'allure de 90 kilomètres à l'heurexe ô tô chạy với tốc độ 90 kilimet một giờ
- (thân mật) dáng, vẻ
- Elle a une drôle d'allure, cette maisonngôi nhà ấy có vẻ kỳ quái quá
- Avoir de l'allurecó dáng vẻ bề ngoài gây ấn tượng
- cách cư xử, thái độ
- Allure franchethái độ thẳng thắn
- chiều hướng
- Affaire qui prend une mauvaise allurecông việc có chiều hướng xấu