allier

Học thuật
Thân thiện
allier

L'artisan doit allier l'or avec l'argent pour créer cet alliage précieux.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Pha, trộn (kim loại): Hành động trộn hai hoặc nhiều kim loại với nhau để tạo ra một hợp kim.
    • Kết thân, kết thông gia: Hành động tạo mối quan hệ thân thiết hoặc quan hệ hôn nhân giữa các gia đình.
    • Liên minh, liên kết: Hành động hợp tác hoặc liên kết chính thức giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhânmột mục tiêu chung.
    • Kết hợp: Hành động đặt hai hoặc nhiều yếu tố, phẩm chất hoặc ý tưởng khác nhau cùng tồn tại hoặc phối hợp với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Pha, trộn (kim loại):
    • Les artisans savent allier le cuivre et l'étain pour créer du bronze. (Những người thợ thủ công biết pha đồng thiếc để tạo ra đồng thiếc.)
  • Kết thân, kết thông gia:
    • La famille royale a décidé d'allier son fils à la fille du duc. (Gia đình hoàng gia quyết định kết thông gia cho con trai với con gái của công tước.)
  • Liên minh, liên kết:
    • Plusieurs pays se sont alliés pour lutter contre cette menace. (Nhiều quốc gia đã liên minh với nhau để chống lại mối đe dọa này.)
  • Kết hợp:
    • Ce chef parvient à allier des saveurs traditionnelles et modernes. (Đầu bếp này thành công trong việc kết hợp những hương vị truyền thống hiện đại.)
    • Il faut allier la théorie et la pratique. (Cần phải kết hợpthuyết thực hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'allierv (Động từ phản thân): Tự liên minh, tự liên kết với ai đó.
    • Les deux entreprises rivales ont décidé de s'allier face à la concurrence internationale. (Hai doanh nghiệp đối thủ đã quyết định liên minh với nhau trước sự cạnh tranh quốc tế.)
  • Être allié à quelqu'un: quan hệ liên minh, đồng minh với ai.
    • Notre nation est alliée à plusieurs pays voisins. (Quốc gia chúng ta liên minh với nhiều nước láng giềng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alliage (Danh từ): Hợp kim.
    • L'acier est un alliage de fer et de carbone. (Thépmột hợp kim của sắt cacbon.)
  • Alliance (Danh từ): Sự liên minh, khối liên minh; nhẫn cưới.
    • Une alliance militaire. (Một khối liên minh quân sự.)
    • Elle porte une alliance en or. ( ấy đeo một chiếc nhẫn cưới bằng vàng.)
  • Allié, e (Danh từ/Tính từ): Đồng minh; quan hệ liên minh.
    • Les pays alliés. (Các nước đồng minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Associer: Kết hợp, liên kết (nhấn mạnh đến việc cùng tham gia).
  • Unir: Đoàn kết, hợp nhất (nhấn mạnh đến sự thống nhất thành một khối).
  • Combiner: Phối hợp, kết hợp (thường dùng cho các yếu tố cụ thể).
  • Marier: Kết hợp hài hòa (thường dùng trong ẩm thực, nghệ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • Savoir allier l'utile à l'agréable: Biết kết hợp cái có ích với cái thú vị (vừa học vừa chơi, vừa làm vừa hưởng thụ).
    • Ce voyage d'étude nous permet d'allier l'utile à l'agréable. (Chuyến đi nghiên cứu này cho phép chúng tôi kết hợp việc học với niềm vui.)
allier

L'artisan doit allier l'or avec l'argent pour créer cet alliage précieux.

ngoại động từ
  1. pha, trộn (để chế hợp kim)
    • Allier l'or avec l'argent
      pha vàng với bạc
  2. kết thân, kết thông gia với
    • Deux familles alliées
      hai gia đình thông gia
  3. liên minh, liên kết (hai nước)
    • Pays alliés
      các nước liên kết với nhau (bằng hiệp ước)
  4. kết hợp
    • Allier le courage à la prudence
      kết hợp lòng dũng cảm với sự thận trọng
    • "allier une avarice presque sordide avec le plus grand mépris pour l'argent" (Rouss.)
      kết hợp sự keo kiệt gần như bẩn thỉu với sự khinh miệt tiền bạc thậm tệ