one iron

one iron

A golfer selects a one iron from the golf bag.

Định nghĩa
  • Danh từ (chuyên ngành golf): Gậy sắt số 1 hoặc gậy sắt mộtmột loại gậy sắt có mặt gậy gần như thẳng đứng nhất trong bộ gậy sắt, được thiết kế để đánh bóng đi thấp xa. Đây gậy sắt dài nhất khó sử dụng nhất, thường được các golfer chuyên nghiệp dùng trong các tình huống cần độ chính xác cao.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy rút gậy sắt số 1 ra để đánh một bóng thấp dưới gió.)
  • (Gậy sắt số 1 hiếm khi được các golfer nghiệp sử dụng độ khó của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a one iron": thực hiện đánh bằng gậy sắt số 1.
    • He hit a perfect one iron that landed on the green. (Anh ấy đã thực hiện một đánh bằng gậy sắt số 1 hoàn hảo, bóng rơi đúng trên green.)
  • "one iron shot": đánh bằng gậy sắt số 1.
    • A one iron shot requires a precise swing and good control. (Một đánh bằng gậy sắt số 1 đòi hỏi swing chính xác khả năng kiểm soát tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Long iron (danh từ): gậy sắt dài (bao gồm gậy sắt số 1, 2, 3).
    • He prefers using long irons like the one iron for low trajectories. (Anh ấy thích sử dụng các gậy sắt dài như gậy sắt số 1 để đánh bóng bay thấp.)
  • Driving iron (danh từ): gậy sắt phát bóng (một loại gậy sắt tương tự one iron, thường dùng để phát bóng từ tee).
    • The driving iron is more forgiving than the one iron. (Gậy sắt phát bóng dễ sử dụng hơn gậy sắt số 1.)
Từ đồng nghĩa
  • One-iron (danh từ): cách viết dấu gạch nối, cùng nghĩa.
  • 1-iron (danh từ): ký hiệu số, cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan