one-spot

one-spot

A player places a one-spot domino on the table.

Định nghĩa

Danh từ: - Quân domino hoặc con xúc xắc có mặt trên hiện một chấm: "one-spot" dùng để chỉ một quân domino hoặc một con xúc xắc mặt hướng lên trên chỉ một chấm (pip). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong trò chơi domino xúc xắc.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã lăn được một mặt một chấm trong trò chơi xúc xắc, vậy tôi chỉ di chuyển một ô.)
  • (Quân domino một chấm mảnh cuối cùng anh ấy cần để thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw a one-spot": rút được quân domino hoặc lăn ra mặt xúc xắc một chấm.
    • He drew a one-spot from the boneyard, which helped him complete a sequence. (Anh ấy đã rút được một quân domino một chấm từ kho bài, điều này giúp anh ấy hoàn thành một chuỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • One-pip (danh từ): cùng nghĩa với "one-spot", dùng để chỉ một chấm trên mặt xúc xắc hoặc domino.
    • The die showed a one-pip, indicating the lowest possible score. (Con xúc xắc hiện một chấm, cho thấy số điểm thấp nhất có thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Single pip: một chấm đơn (thường dùng trong ngữ cảnh xúc xắc hoặc domino).
  • Ace: trong một số trò chơi bài hoặc xúc xắc, "ace" có thể thay thế cho "one-spot" ( dụ: mặt xúc xắc một chấm được gọi là "ace").
Các cụm từ liên quan
  • One-spot roll: lần lăn ra mặt một chấm.
    • His one-spot roll cost him the game. (Lần lăn ra mặt một chấm của anh ấy đã khiến anh ấy thua cuộc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "one-spot" thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ hoặc văn nói hàng ngày.