insipid

/in'sipid/
Học thuật
Thân thiện
insipid

The critic described the novel's plot as insipid and forgettable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhạt nhẽo, vô vị (về thức ăn, đồ uống): Thiếu hương vị đặc trưng, mùi vị hoặc sự hấp dẫn.
    • Nhàm chán, tẻ nhạt, không sinh động (về con người, sự việc, ý tưởng): Thiếu sự thú vị, sức sống, hoặc không tác động, ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Về thức ăn, đồ uống:

    • The soup was insipid and needed more salt. (Món súp nhạt nhẽo cần thêm muối.)
    • He complained about the insipid coffee at the meeting. (Anh ấy phàn nàn về cà phê vô vị trong cuộc họp.)
  • Về con người, sự việc:

    • The lecture was so insipid that half the audience fell asleep. (Bài giảng chán ngắt đến nỗi một nửa khán giả ngủ gật.)
    • She found his conversation polite but ultimately insipid. ( ấy thấy cuộc trò chuyện của anh ta lịch sự nhưng rốt cuộc thì thật tẻ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "insipid smile": nụ cườihồn, nhạt nhẽo.

    • He greeted us with an insipid smile that didn't reach his eyes. (Anh ta chào chúng tôi với một nụ cườihồn không chạm đến đôi mắt.)
  • "insipid portrayal": sự miêu tả/ diễn xuất thiếu sinh khí.

    • The actor's insipid portrayal of the hero disappointed critics. (Sự diễn xuất thiếu sinh khí của anh ấy cho vai người hùng đã làm các nhà phê bình thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Insipidity (danh từ): sự nhạt nhẽo, vô vị; tính chất tẻ nhạt.

    • The insipidity of the political debate frustrated voters. (Sự tẻ nhạt của cuộc tranh luận chính trị khiến cử tri bực bội.)
  • Insipidly (trạng từ): một cách nhạt nhẽo, tẻ nhạt.

    • The room was decorated insipidly in shades of beige. (Căn phòng được trang trí một cách nhạt nhẽo với các sắc thái màu be.)
Từ đồng nghĩa
  • Bland: nhạt, không vị mạnh; ôn hòa đến mức nhàm chán.
  • Flavorless: không hương vị.
  • Vapid: nhạt nhẽo, thiếu sức sống, thiếu trí tuệ (thường dùng cho lời nói, ý tưởng).
  • Jejune: non nớt, đơn giản một cách nhàm chán; thiếu chất dinh dưỡng.
  • Uninteresting: không thú vị.
Từ trái nghĩa
  • Flavorful: đậm đà hương vị.
  • Savory: thơm ngon, mặn .
  • Interesting: thú vị.
  • Exciting: hào hứng, kích thích.
  • Vibrant: sôi động, tràn đầy sức sống.
Thành ngữ liên quan
  • "As insipid as dishwater": nhạt nhẽo như nước rửa bát (rất nhàm chán hoặc vô vị).
    • His presentation was as insipid as dishwater. (Bài thuyết trình của anh ta nhạt nhẽo như nước rửa bát.)
insipid

The critic described the novel's plot as insipid and forgettable.

tính từ
  1. vô vị, nhạt phèo
  2. chán ngắt, tẻ ngắt, không sinh động