oneida

oneida

A young student learns to speak Oneida in a language class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Oneida: Một thành viên của dân tộc Iroquois, trước đây sinh sốngphía đông hồ Ontario (Bắc Mỹ).
    • Ngôn ngữ Oneida: Ngôn ngữ thuộc nhóm Iroquois được người Oneida sử dụng.
dụ sử dụng
  • Người Oneida:

    • The Oneida were known for their alliance with the colonists during the American Revolution. (Người Oneida nổi tiếng liên minh với thực dân trong cuộc Cách mạng Mỹ.)
    • Many Oneida still live in New York and Wisconsin today. (Nhiều người Oneida vẫn sốngNew York Wisconsin ngày nay.)
  • Ngôn ngữ Oneida:

    • Oneida is an endangered language with only a few fluent speakers left. (Tiếng Oneida một ngôn ngữ nguy tuyệt chủng, chỉ còn lại vài người nói thông thạo.)
    • Efforts are being made to revive the Oneida language through immersion programs. (Các nỗ lực đang được thực hiện để phục hồi tiếng Oneida thông qua các chương trình nhập vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oneida Nation": Quốc gia Oneida, một bộ lạc được liên bang Hoa Kỳ công nhận.

    • The Oneida Nation operates a successful casino in Wisconsin. (Quốc gia Oneida điều hành một sòng bạc thành công ở Wisconsin.)
  • "Oneida Community": Cộng đồng Oneida, một nhóm xã hội không tưởngthế kỷ 19 tại New York.

    • The Oneida Community practiced communal living and complex marriage. (Cộng đồng Oneida thực hành lối sống cộng đồng hôn nhân phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Oneida (adj): thuộc về người Oneida hoặc ngôn ngữ Oneida.
    • Oneida traditions include wampum belts and longhouse ceremonies. (Truyền thống Oneida bao gồm thắt lưng wampum nghi lễ nhà dài.)
  • Iroquois (n): Liên minh các bộ lạc thổ dân Bắc Mỹ, bao gồm Oneida.
    • The Iroquois Confederacy was a powerful political alliance. (Liên minh Iroquois một liên minh chính trị hùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Native American: thổ dân châu Mỹ (khái quát hơn).
  • Iroquoian: thuộc nhóm ngôn ngữ Iroquois (dùng cho ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ "Oneida". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Belong to the Oneida: thuộc về người Oneida.
      • She belongs to the Oneida Nation. ( ấy thuộc về Quốc gia Oneida.)
Thành ngữ liên quan
  • "Oneida way": cách sống của người Oneida, thường nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên.
    • Living the Oneida way means respecting the earth and community. (Sống theo cách Oneida có nghĩa tôn trọng đất đai cộng đồng.)