one-eighth

one-eighth

A pizza is cut into eight equal slices, and one-eighth of it is missing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một phần tám: "one-eighth" chỉ một phần trong tổng số tám phần bằng nhau của một tổng thể. Đây một phân số, thường được viết 1/8.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã ăn một phần tám chiếc bánh pizza.)
  • (Công thức yêu cầu một phần tám cốc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one-eighth of the population": một phần tám dân số.
    • One-eighth of the population lives below the poverty line. (Một phần tám dân số sống dưới mức nghèo khổ.)
  • "one-eighth of an inch": một phần tám inch (đơn vị đo lường).
    • The gap is only one-eighth of an inch wide. (Khe hở chỉ rộng một phần tám inch.)
Biến thể từ gần giống
  • Eighth (adj, n): thứ tám; một phần tám.
    • He finished in eighth place. (Anh ấy về thứ tám.)
  • One-eighth note (n): nốt móc đơn (trong âm nhạc).
    • The piece is written in one-eighth notes. (Bản nhạc được viết bằng nốt móc đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • An eighth: một phần tám (dạng rút gọn).
    • An eighth of the cake is enough. (Một phần tám cái bánh đủ.)
  • 12.5%: mười hai phẩy năm phần trăm (tương đương với 1/8).
    • One-eighth is equal to 12.5 percent. (Một phần tám bằng 12,5 phần trăm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "one-eighth".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "one-eighth".