aeneid
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Aeneid là một sử thi bằng tiếng Latin của nhà thơ Virgil. Tác phẩm này kể về những cuộc phiêu lưu của Aeneas sau Chiến tranh thành Troy, đồng thời cung cấp một bối cảnh lịch sử vẻ vang cho Đế chế La Mã.
Ví dụ sử dụng
- (Aeneid được coi là một trong những tác phẩm vĩ đại nhất của văn học Latin.)
- (Học sinh thường nghiên cứu Aeneid để hiểu về thần thoại và lịch sử La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read the Aeneid": đọc tác phẩm Aeneid, thường mang ý nghĩa nghiên cứu hoặc thưởng thức văn học cổ điển.
- She spent the summer reading the Aeneid in its original Latin. (Cô ấy đã dành cả mùa hè để đọc Aeneid bằng bản gốc tiếng Latin.)
"the influence of the Aeneid": ảnh hưởng của Aeneid, thường dùng trong phân tích văn học.
- The influence of the Aeneid can be seen in many later epic poems. (Ảnh hưởng của Aeneid có thể thấy trong nhiều sử thi sau này.)
Biến thể và từ gần giống
- Aeneid không có biến thể từ vựng, nhưng có thể liên quan đến:
- Aeneas (danh từ riêng): nhân vật chính của sử thi.
- Virgil (danh từ riêng): tác giả của Aeneid.
Từ đồng nghĩa
- Epic poem: sử thi (dùng để chỉ thể loại, không thay thế trực tiếp cho tên tác phẩm).
- The Aeneid is an epic poem about the founding of Rome. (Aeneid là một sử thi về sự thành lập của La Mã.)
Các cụm từ liên quan
- "the Aeneid's narrative": cốt truyện của Aeneid.
- The Aeneid's narrative follows Aeneas from Troy to Italy. (Cốt truyện của Aeneid theo chân Aeneas từ thành Troy đến Ý.)
Thành ngữ liên quan
- "to have an Aeneid-like journey": một cuộc hành trình dài và đầy thử thách, giống như trong sử thi Aeneid.
- His career was an Aeneid-like journey full of obstacles and triumphs. (Sự nghiệp của anh ấy là một cuộc hành trình dài và đầy thử thách, giống như trong Aeneid.)