onslaught
/'ɔnslɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự công kích dữ dội, sự tấn công dữ dội: Chỉ một cuộc tấn công mạnh mẽ, áp đảo và thường xảy ra với cường độ cao, có thể là về mặt quân sự, lời nói hoặc các vấn đề khác.
- Sự tràn ngập, sự dồn dập: Chỉ sự xuất hiện ồ ạt, liên tục và khó chống đỡ của một thứ gì đó, như lời chỉ trích, câu hỏi hoặc thảm họa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The town was unprepared for the enemy onslaught. (Thị trấn không chuẩn bị cho cuộc tấn công dữ dội của kẻ thù.)
- The company faced an onslaught of criticism after the scandal. (Công ty phải đối mặt với một loạt chỉ trích dồn dập sau vụ bê bối.)
- We survived the onslaught of the winter storm. (Chúng tôi đã sống sót qua trận bão mùa đông dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to launch an onslaught": phát động một cuộc tấn công dữ dội.
- The general launched a final onslaught to break the enemy's defense. (Vị tướng đã phát động một cuộc tấn công dữ dội cuối cùng để phá vỡ hàng phòng thủ của kẻ thù.)
"to withstand/face an onslaught": chịu đựng/đối mặt với một đợt tấn công dữ dội.
- The small garrison could not withstand the onslaught. (Đồn trú nhỏ không thể chịu đựng được cuộc tấn công dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Onslaught không có dạng biến thể phổ biến. Đây là một danh từ đếm được.
- Assault (n): cuộc tấn công, sự công kích (có thể là thể chất hoặc bằng lời nói).
- Barrage (n): trận mưa đạn, sự dội xuống liên tục (thường dùng cho hỏa lực hoặc câu hỏi).
- Bombardment (n): sự oanh tạc, sự tấn công dồn dập.
Từ đồng nghĩa
- Attack: cuộc tấn công.
- Assault: sự công kích.
- Offensive: cuộc tấn công, chiến dịch tấn công.
- Blitz: cuộc tấn công chớp nhoáng.
- Barrage: sự dội xuống, trận mưa (câu hỏi, đạn).
Thành ngữ liên quan
- "An onslaught of [something]": Một loạt/sự tràn ngập của [cái gì đó] một cách dữ dội.
- The new policy brought an onslaught of complaints. (Chính sách mới mang đến một loạt khiếu nại dồn dập.)
danh từ
- sự công kích dữ dội, sự tấn công dữ dội