iridescent

/,iri'desnt/ Cách viết khác : (irisation) /,airi'zeiʃn/
tính từ
  1. phát ngũ sắc; óng ánh nhiều màu
danh từ
  1. loại vải óng ánh (đổi màu khi đổi góc nhìn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "iridescent"

iridescent
The hummingbird's throat feathers are iridescent in the sunlight.