open-air
/'oupn'eə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoài trời: Dùng để mô tả một sự vật, sự kiện hoặc hoạt động diễn ra ở bên ngoài, không bị che chắn bởi mái nhà hay trong một không gian kín.
- Thoáng đãng: Có thể mang hàm ý về một không gian rộng rãi, có không khí trong lành và tiếp xúc với thiên nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We had an open-air picnic by the lake. (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại ngoài trời bên hồ.)
- The city is famous for its open-air markets. (Thành phố nổi tiếng với những khu chợ trời.)
- He prefers an open-air lifestyle. (Anh ấy thích lối sống ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "open-air" như một tính từ ghép: Thường đứng trước danh từ để tạo thành cụm danh từ mô tả địa điểm hoặc sự kiện.
- The concert was held in an open-air stadium. (Buổi hòa nhạc được tổ chức trong một sân vận động ngoài trời.)
- Dùng để nhấn mạnh sự tương phản với "indoor" (trong nhà).
- After being indoors all week, I crave some open-air activity. (Sau cả tuần ở trong nhà, tôi thèm một hoạt động ngoài trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Alfresco (tính từ/phó từ): Có nghĩa tương tự "open-air", thường dùng để mô tả bữa ăn hoặc hoạt động diễn ra ngoài trời.
- We dined alfresco on the terrace. (Chúng tôi ăn tối ngoài trời trên sân thượng.)
- Outdoor (tính từ): Ngoài trời. "Outdoor" và "open-air" thường có thể dùng thay thế nhau, nhưng "open-air" thường nhấn mạnh hơn đến không gian không có mái che.
- Outdoor activities (Các hoạt động ngoài trời).
Từ đồng nghĩa
- Outdoors: (ở) ngoài trời.
- Al fresco: (theo kiểu) ngoài trời (từ mượn tiếng Ý).
- Uncovered: Không có mái che.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ ghép, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ "open-air")
tính từ
- ngoài trời
- an open-air lifecuộc sống ở ngoài trời