out-of-door
/'autəv'dɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoài trời: Mô tả một sự vật, sự việc hoặc hoạt động diễn ra ở bên ngoài, trong không gian mở, không ở trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They prefer out-of-door activities like hiking and cycling. (Họ thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và đạp xe.)
- The restaurant has a beautiful out-of-door seating area. (Nhà hàng có một khu vực chỗ ngồi ngoài trời tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "out-of-door life": cuộc sống ngoài trời, lối sống gắn với thiên nhiên.
- After retiring, he embraced a quiet out-of-door life in the countryside. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đón nhận một cuộc sống ngoài trời yên tĩnh ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Outdoor (adj): ngoài trời. Đây là dạng phổ biến và hiện đại hơn của "out-of-door".
- We have an outdoor swimming pool. (Chúng tôi có một bể bơi ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
- Al fresco: ngoài trời (từ mượn tiếng Ý, thường dùng cho bữa ăn).
- Open-air: ngoài trời, ngoài trời.