operon

operon

A diagram shows an operon with its promoter, operator, and structural genes.

Định nghĩa

Danh từ:
Operon một đoạn DNA bao gồm các gen liền kề nhau, bao gồm gen cấu trúc, gen vận hành gen điều hòa. Operon hoạt động như một đơn vị phiên duy nhất, cho phép điều hòa biểu hiện gen một cách đồng bộ, thường gặpvi khuẩn các sinh vật nhân .

dụ sử dụng
  • (Operon lacvi khuẩn E. coli kiểm soát quá trình phân giải đường lactose.)
  • (Đột biến trong một operon có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của nhiều gen cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Operon model": mô hình operon, dùng để giải thích chế điều hòa gensinh vật nhân .

    • The operon model was first proposed by François Jacob and Jacques Monod. (Mô hình operon lần đầu tiên được đề xuất bởi François Jacob Jacques Monod.)
  • "Inducible operon": operon cảm ứng, hoạt động khi chất cảm ứng.

    • The lac operon is an inducible operon activated by the presence of lactose. (Operon lac một operon cảm ứng được kích hoạt bởi sự hiện diện của đường lactose.)
  • "Repressible operon": operon bị kìm hãm, hoạt động bị ức chế bởi một chất đồng ức chế.

    • The trp operon is a repressible operon that is turned off when tryptophan is abundant. (Operon trp một operon bị kìm hãm, bị tắt khi tryptophan dồi dào.)
Biến thể từ gần giống
  • Operonic (tính từ): thuộc về operon.

    • The operonic structure allows coordinated gene regulation. (Cấu trúc operon cho phép điều hòa gen đồng bộ.)
  • Polycistronic (tính từ): liên quan đến mRNA mã hóa nhiều protein, thường gắn với operon.

    • Operons produce polycistronic mRNA. (Operon tạo ra mRNA đa gen.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị phiên : thuật ngữ mô tả operon như một đơn vị chức năng trong phiên .
  • Cụm gen điều hòa: nhấn mạnh tính đồng bộ của các gen trong operon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ khoa học này, nhưng có thể dùng: - "To be organized into operons": được tổ chức thành các operon. - Bacterial genes are often organized into operons for efficient regulation. (Các gen vi khuẩn thường được tổ chức thành operon để điều hòa hiệu quả.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh sinh học phân tử: - "Operon logic": logic operon, chỉ nguyên tắc điều hòa gen đồng bộ. - Understanding operon logic is key to studying gene expression. (Hiểu logic operon chìa khóa để nghiên cứu biểu hiện gen.)