oraison

Học thuật
Thân thiện
oraison

Une oraison funèbre est prononcée lors des funérailles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kinh cầu nguyện: Lời cầu nguyện, thường mang tính chất trang trọng cấu trúc, được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.
    • (Từ , nghĩa ) Bài diễn thuyết, bài diễn văn: Một bài phát biểu được chuẩn bị kỹ lưỡng tính chất hùng biện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le prêtre récite une oraison pendant la messe. (Vị linh mục đọc một kinh cầu nguyện trong thánh lễ.)
    • Les fidèles écoutaient l'oraison dans un silence recueilli. (Các tín đồ lắng nghe lời kinh trong sự im lặng thành kính.)
    • (Nghĩa ) L'oraison de Cicéron était célèbre. (Bài diễn văn của Cicero rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oraison funèbre": Điếu văn, bài phát biểu tưởng niệm người đã khuất.
    • L'évêque a prononcé une oraison funèbre touchante. (Vị giám mục đã đọc một bài điếu văn cảm động.)
Biến thể từ gần giống
  • Oraison jaculatoire (danh từ giống cái): Kinh nguyện ngắn, thườngmột câu ngắn gọn được lặp đi lặp lại với lòng sùng kính.
  • Orateur/Oratrice (danh từ): Diễn giả, người hùng biện (liên quan đến nghĩa "bài diễn văn").
  • Prière (danh từ giống cái): Lời cầu nguyện (nghĩa tổng quát thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Prière: Kinh nguyện, lời cầu nguyện.
  • Invocation: Lời khẩn cầu, lời cầu khẩn.
  • (Nghĩa ) Discours: Bài diễn văn.
  • (Nghĩa ) Harangue: Bài diễn thuyết (có thể mang tính kích động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "oraison")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oraison" một cách riêng biệt.)

oraison

Une oraison funèbre est prononcée lors des funérailles.

danh từ giống cái
  1. kinh cầu nguyện
  2. (từ , nghĩa ) bài diễn thuyết, bài diễn văn
    • oraison funèbre
      điếu văn