orczy

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Orczy họ của một nhà văn người Anh gốc Hungary, nổi tiếng với các tiểu thuyết lịch sử phiêu lưu. sinh năm 1865 mất năm 1947.

dụ sử dụng
  • (Nam tước phu nhân Emmuska Orczy nổi tiếng nhất với cuốn tiểu thuyết "Bông Hoa Đỏ".)
  • (Nhiều độc giả yêu thích những câu chuyện phiêu lưu hồi hộp của Orczy lấy bối cảnh trong cuộc Cách mạng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Orczy style": phong cách văn chương đặc trưng của Orczy, thường kết hợp yếu tố lịch sử, hành động lãng mạn.
    • The Orczy style has influenced many modern historical fiction writers. (Phong cách Orczy đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn tiểu thuyết lịch sử hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Orczyan (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của nhà văn Orczy.
    • The novel has an Orczyan flair with its daring escapes and secret identities. (Cuốn tiểu thuyết mang phong cách Orczy với những cuộc trốn thoát táo bạo danh tính bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Baroness Orczy: tước hiệu quý tộc đầy đủ của (Nam tước phu nhân Orczy).
  • Emmuska Orczy: tên đầy đủ của , thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Orczy".)

Thành ngữ liên quan
  • "like the Scarlet Pimpernel": ám chỉ một người hoặc vật xuất hiện bất ngờ biến mất một cách bí ẩn, lấy cảm hứng từ nhân vật nổi tiếng của Orczy.
    • He vanished like the Scarlet Pimpernel, leaving no trace behind. (Anh ta biến mất như Bông Hoa Đỏ, không để lại dấu vết nào.)