erase

/i'reiz/
ngoại động từ
  1. xoá, xoá bỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "erase"

Từ có nhắc đến "erase"

erase
The teacher uses an eraser to erase the chalkboard.