erase
/i'reiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Xóa, tẩy, xóa bỏ: Hành động loại bỏ dấu vết, thông tin hoặc hình ảnh được viết, vẽ hoặc ghi lại, thường bằng cách cọ xát, sử dụng công cụ (như tẩy) hoặc lệnh kỹ thuật số.
- Xóa sạch khỏi trí nhớ, quên đi: Làm cho một ký ức hoặc cảm giác không còn tồn tại trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Please erase the pencil marks on the paper. (Làm ơn hãy xóa những vết bút chì trên giấy.)
- I accidentally erased the important file from my computer. (Tôi vô tình xóa tập tin quan trọng khỏi máy tính.)
- Time has erased the details of that memory from my mind. (Thời gian đã xóa mờ các chi tiết của ký ức đó khỏi tâm trí tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to erase a mistake": sửa một lỗi sai bằng cách xóa nó đi.
- He used an eraser to erase the mistake in his notebook. (Cậu ấy dùng cục tẩy để xóa lỗi sai trong vở.)
- "to erase all doubts": xóa bỏ mọi nghi ngờ.
- Her confident performance erased all doubts about her ability. (Màn trình diễn đầy tự tin của cô ấy đã xóa bỏ mọi nghi ngờ về năng lực của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Eraser (n): cục tẩy (dụng cụ để xóa).
- I need a new eraser for my pencil. (Tôi cần một cục tẩy mới cho bút chì.)
- Erasable (adj): có thể xóa được.
- This is an erasable pen. (Đây là một cây bút có thể xóa được.)
Từ đồng nghĩa
- Delete: xóa (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số, dữ liệu).
- Remove: loại bỏ, dời đi.
- Wipe out: xóa sạch, quét sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Erase from: xóa khỏi (một nơi nào đó).
- The dictator tried to erase the event from history books. (Nhà độc tài đã cố gắng xóa sự kiện đó khỏi sách lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- A clean slate / A clean erase: một khởi đầu mới hoàn toàn, không vướng bận quá khứ.
- After the apology, they decided to start with a clean slate. (Sau lời xin lỗi, họ quyết định bắt đầu lại từ đầu.)