orris

/'ɔris/
Học thuật
Thân thiện
orris

The perfumer carefully grinds dried orris root into a fine powder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây irit thơm: Một loại cây thuộc họ Diên vĩ (Iris), đặc biệt loài Iris florentina, được trồng để lấy thân rễ mùi thơm dùng trong công nghiệp.
    • Đăng ten kim tuyến: Chỉ loại đăng ten được trang trí bằng sợi chỉ kim loại màu vàng hoặc bạc.
    • Đồ thêu kim tuyến: Chỉ các vật dụng hoặc trang phục được thêu trang trí bằng chỉ vàng hoặc bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thực vật):

    • The perfumer used powdered orris root as a fixative. (Nhà điều chế nước hoa đã dùng bột rễ cây orris làm chất định hương.)
    • Orris is sometimes called the "queen of fragrance roots". (Orris đôi khi được gọi là "nữ hoàng của các loại rễ thơm".)
  • Danh từ (dệt may):

    • The royal gown was trimmed with exquisite orris. (Chiếc áo choàng hoàng gia được viền bằng loại đăng ten orris tinh xảo.)
    • She collected antique fabrics, especially those with silver orris. ( ấy sưu tầm các loại vải cổ, đặc biệt những loại đăng ten bạc orris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orris root": Rễ cây orris (thân rễ của cây iris thơm), thường được phơi khô nghiền thành bột để sử dụng.

    • Orris root powder is a key ingredient in many traditional potpourris. (Bột rễ orris một thành phần chính trong nhiều loại túi thơm truyền thống.)
  • "Orris butter": Một loại chất béo thơm được chiết xuất từ rễ cây orris, dùng trong mỹ phẩm nước hoa cao cấp.

    • The luxury perfume contained a note of orris butter. (Loại nước hoa sang trọng đó hương nền từ orris.)
Biến thể từ gần giống
  • Orrisroot (n): Cách viết ghép để chỉ cụ thể phần rễ (thân rễ) của cây orris.

    • The recipe calls for a gram of dried orrisroot. (Công thức yêu cầu một gam rễ orris khô.)
  • Florentine iris (n): Tên gọi khoa học phổ biến của loài iris được dùng để lấy orris (Iris florentina).

    • The Florentine iris is cultivated for its fragrant rhizome. (Cây diên vĩ Florentine được trồng để lấy thân rễ thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Iris root (n): Rễ cây iris (cùng chỉ thân rễ của các loài iris thơm).
  • Gold lace / Silver lace (n): Đăng ten vàng/bạc (đồng nghĩa với nghĩa đăng ten kim tuyến của "orris").
Lưu ý
  • Từ "orris" một từ hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, khi nói về thực vật, người ta thường dùng cụm "orris root" hoặc tên khoa học. Nghĩa chỉ đồ đăng ten kim tuyến hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc chuyên ngành dệt may cổ.
orris

The perfumer carefully grinds dried orris root into a fine powder.

danh từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)
  1. (thực vật học) cây irit thơm
danh từ
  1. đăng ten vàng, đăng ten bạc
  2. đồ thêu vàng, đồ thêu bạc

Từ gần giống

Từ chứa "orris"