orzo

orzo

A chef stirs a pot of orzo on the stove.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại ống nhỏ hình hạt lúa mạch: "orzo" một loại pasta hình dạng giống như hạt lúa mạch hoặc hạt gạo, thường được sử dụng trong ẩm thực Hy Lạp Ý. thường được nấu với thịt cừu trong các món ăn Hy Lạp.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nấu orzo với thịt cừu cho bữa tối hôm qua.)
  • (Orzo có thể được dùng trong súp hoặc salad như một chất thay thế cho gạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orzo salad": salad làm từ orzo, thường kết hợp với rau củ, phô mai dầu ô liu.

    • She prepared a refreshing orzo salad with cherry tomatoes and basil. ( ấy đã chuẩn bị một món salad orzo tươi mát với cà chua bi húng quế.)
  • "Orzo soup": súp chứa orzo, thường món ăn nhẹ nhàng bổ dưỡng.

    • The chicken orzo soup was perfect for a cold day. (Súp orzo thật hoàn hảo cho một ngày lạnh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasta (danh từ): ống nói chung, trong đó orzo một loại cụ thể.

    • Pasta comes in many shapes, including orzo. ( ống nhiều hình dạng, bao gồm orzo.)
  • Risoni (danh từ): tên gọi khác của orzo trong tiếng Ý, nghĩa đen "hạt gạo nhỏ".

    • Risoni is often used interchangeably with orzo in recipes. (Risoni thường được dùng thay thế cho orzo trong các công thức nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pasta hình hạt lúa mạch: mô tả trực tiếp hình dạng của orzo.
  • ống dạng hạt: cách gọi chung cho các loại pasta nhỏ hình hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "orzo".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "orzo".