ordination

/,ɔ:di'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
ordination

L'ordination d'un prêtre est une cérémonie religieuse importante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Lễ phong chức: Nghi lễ chính thức trong một số tôn giáo, đặc biệt đốc giáo, để bổ nhiệm một người vào chức vụ mục sư, linh mục hoặc phó tế.
    • (Toán học) Sự sắp: Hành động sắp xếp các phần tử theo một thứ tự nhất định (thứ tự tăng dần, giảm dần, v.v.).
    • (Máy tính) Thao tác máy điện toán: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ các thao tác được thực hiện bởi một máy tính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ordination du nouveau prêtre aura lieu dimanche. (Lễ phong chức cho vị linh mục mới sẽ diễn ra vào Chủ nhật.)
    • L'ordination des nombres est un concept fondamental en mathématiques. (Việc sắp xếp thứ tự các con sốmột khái niệm cơ bản trong toán học.)
    • Ce manuel explique les ordinations de base de l'ordinateur. (Cuốn sách hướng dẫn này giải thích các thao tác cơ bản của máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordination sacerdotale": Lễ phong chức linh mục.

    • Il se prépare pour son ordination sacerdotale. (Anh ấy đang chuẩn bị cho lễ phong chức linh mục của mình.)
  • "Ordination des données": Sự sắp xếp dữ liệu.

    • L'ordination des données par date est nécessaire pour l'analyse. (Việc sắp xếp dữ liệu theo ngàycần thiết cho phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordonner (động từ):

    • Sắp xếp, ra lệnh: "Ordonner les livres par taille." (Sắp xếp những cuốn sách theo kích cỡ.)
    • Phong chức: "L'évêque va ordonner les nouveaux diacres." (Vị giám mục sẽ phong chức cho các phó tế mới.)
  • Ordonnance (danh từ giống cái):

    • Đơn thuốc: Chỉ đơn do bác sĩ .
    • Sắc lệnh, nghị định: Văn bản quy phạm pháp luật.
Từ đồng nghĩa
  • (Tôn giáo) Consécration, sacrement: Lễ thánh hiến, tích (phong chức).
  • (Toán học) Classement, tri, arrangement: Sự phân loại, sắp xếp, sự sắp đặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'ordination' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'ordination')

ordination

L'ordination d'un prêtre est une cérémonie religieuse importante.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) lễ phong chức
  2. thao tác máy điện toán
  3. (toán học) sự sắp