ordonné

Học thuật
Thân thiện
ordonné

L'élève range ses livres dans son casier de manière ordonnée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ngăn nắp, trật tự: Dùng để mô tả một người, một không gian hoặc một hệ thống được sắp xếp gọn gàng, theo một trật tự hợp lý.
    • (Toán học) Được sắp: Trong toán học, dùng để mô tả một tập hợp các phần tử của được xếp theo một thứ tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est très ordonné, ses dossiers sont toujours classés. (Anh ấy rất ngăn nắp, hồ sơ của anh ấy luôn được phân loại.)
    • Une chambre ordonnée aide à se détendre. (Một căn phòng ngăn nắp giúp thư giãn.)
    • Les nombres naturels forment un ensemble ordonné. (Các số tự nhiên tạo thành một tập hợp được sắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordonné à": (Trong văn bản pháphoặc cổ) Được lệnh phải, được chỉ thị phải.
    • Il est ordonné à tous les citoyens de respecter la loi. (Tất cả công dân được lệnh phải tôn trọng pháp luật.)
  • "Bien ordonné": Rất ngăn nắp, trật tự tốt.
    • Sa pensée est bien ordonnée. (Suy nghĩ của anh ta rất trật tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordonner (động từ): Sắp xếp, ra lệnh.
    • Elle doit ordonner ses idées avant de parler. ( ấy phải sắp xếp ý tưởng của mình trước khi nói.)
  • Ordre (danh từ): Trật tự, mệnh lệnh.
    • Il aime l'ordre dans sa vie. (Anh ấy thích trật tự trong cuộc sống của mình.)
  • Ordonnancement (danh từ): Sự sắp xếp theo thứ tự, việc lập kế hoạch.
  • Désordonné (tính từ, trái nghĩa): Lộn xộn, không trật tự.
Từ đồng nghĩa
  • Rangé: Gọn gàng, ngăn nắp (thường cho đồ đạc, không gian).
  • Organisé: tổ chức.
  • Méthodique: phương pháp.
  • Structuré: cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'ordonné'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'ordonner').

Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'esprit ordonné: đầu óc ngăn nắp, suy nghĩ trật tự.
    • Pour résoudre ce problème, il faut avoir l'esprit ordonné. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải đầu óc ngăn nắp.)
ordonné

L'élève range ses livres dans son casier de manière ordonnée.

tính từ
  1. ngăn nắp
    • Elève ordonné
      người học sinh ngăn nắp
    • Maison ordonnée
      nhà ngăn nắp
  2. (toán học) được sắp
    • Ensemble ordonné
      tập hợp được sắp