ordonnance
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
ordonnance
ordonnance
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "ordonnance"
bốc thuốc
bố cục
chỉ dụ
chiếu
chiếu biểu
chiếu chỉ
cho đơn
dụ
hầu cận
kê
kê đơn
mật dụ
ngọc chiếu
đơn
đơn thuốc
đô uý
phái
phái thuốc
pháp lệnh
phụng chiếu
sắc chiếu
sĩ quan
thuốc chén
toa
vị
vị
xuống
xuống
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...