đơn

  1. (bot.) ixora
  2. demande; requête; (jur.) mémoire
  3. (kinh tế, tài chính) ordre
  4. (med.) ordonnance
  5. (y học; arch.) éruption
  6. simple

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đơn
Một cây đơn nở hoa màu trắng trong vườn.