ore bed
Định nghĩa
Danh từ: Lớp quặng (một tầng hoặc lớp đá chứa quặng khoáng sản có giá trị kinh tế, thường nằm dưới lòng đất và có thể khai thác).
Ví dụ sử dụng
- (Những người thợ mỏ đã phát hiện ra một lớp quặng giàu có sâu dưới lòng đất.)
- (Các nhà địa chất nghiên cứu cấu trúc của một lớp quặng để ước tính hàm lượng khoáng sản của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to locate an ore bed": xác định vị trí của một lớp quặng.
- Advanced technology helps in locating an ore bed beneath thick layers of rock. (Công nghệ tiên tiến giúp xác định vị trí của một lớp quặng bên dưới các lớp đá dày.)
"to exploit an ore bed": khai thác một lớp quặng.
- The company plans to exploit the ore bed for copper extraction. (Công ty lên kế hoạch khai thác lớp quặng để chiết xuất đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Ore (danh từ): quặng (khoáng vật chứa kim loại hoặc khoáng sản có giá trị).
- Iron ore is processed to make steel. (Quặng sắt được xử lý để làm thép.)
Bedrock (danh từ): nền đá gốc (lớp đá cứng bên dưới đất hoặc quặng).
- The ore bed lies above the bedrock. (Lớp quặng nằm phía trên nền đá gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Stratum of ore: tầng quặng (thuật ngữ địa chất chính xác hơn).
- Mineral deposit: mỏ khoáng sản (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả quặng và các loại khoáng sản khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù cho "ore bed".
Thành ngữ liên quan
- "strike a rich ore bed": khám phá ra một nguồn tài nguyên lớn (nghĩa bóng: tìm thấy cơ hội hoặc lợi nhuận bất ngờ).
- Investing in that startup was like striking a rich ore bed. (Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó giống như khám phá ra một lớp quặng giàu có.)