irrupt

/i'rʌpt/
nội động từ
  1. xông vào, xâm nhập
  2. nổ bùng (sự phẫn nộ của quần chúng...)
  3. tăng vọt (số dân...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "irrupt"

irrupt
The rodent population irrupted on the island.