irrupt
/i'rʌpt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Xông vào, xâm nhập một cách bất ngờ và ồ ạt: Hành động xâm nhập đột ngột, thường không được mời hoặc không mong đợi, vào một không gian hoặc khu vực.
- Nổ bùng, bùng phát đột ngột: Dùng để mô tả cảm xúc, hành động tập thể, hoặc tình huống bùng lên một cách mãnh liệt và bất ngờ.
- Tăng vọt, bùng nổ (về số lượng): Sự gia tăng cực kỳ nhanh chóng và mạnh mẽ của một quần thể sinh vật hoặc một hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Protesters irrupted into the government building. (Những người biểu tình đã xông vào tòa nhà chính phủ.)
- Loud cheers irrupted from the crowd when the team scored. (Tiếng reo hò ầm ĩ đã nổ bùng từ đám đông khi đội ghi bàn.)
- The locust population irrupted after the rainy season. (Quần thể châu chấu đã bùng nổ sau mùa mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to irrupt into": Bùng nổ thành một thứ gì đó, chuyển hóa đột ngột sang một trạng thái khác.
- The peaceful demonstration irrupted into violence. (Cuộc biểu tình ôn hòa đã bùng nổ thành bạo lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Irruption (danh từ): Sự xâm nhập ồ ạt; sự bùng nổ đột ngột.
- The irruption of birds into the garden startled the cat. (Sự xâm nhập ồ ạt của chim vào khu vườn làm con mèo giật mình.)
Từ đồng nghĩa
- Burst in: Bất ngờ xông vào.
- Erupt: Bùng nổ, phun trào (thường dùng cho núi lửa hoặc xung đột).
- Intrude: Xâm phạm, làm phiền (nhấn mạnh sự không phù hợp).
Từ trái nghĩa
- Withdraw: Rút lui, rút khỏi.
- Subside: Lắng xuống, dịu đi.
nội động từ
- xông vào, xâm nhập
- nổ bùng (sự phẫn nộ của quần chúng...)
- tăng vọt (số dân...)