orbit
/'ɔ:bit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quỹ đạo: Đường cong khép kín mà một thiên thể (như hành tinh, mặt trăng) hoặc vật thể nhân tạo (như vệ tinh) di chuyển xung quanh một thiên thể khác lớn hơn, chủ yếu do lực hấp dẫn.
- Phạm vi, lĩnh vực hoạt động hoặc ảnh hưởng: Một khu vực, lĩnh vực hoặc phạm vi mà trong đó một cái gì đó hoạt động, có tầm ảnh hưởng hoặc kiểm soát.
- Ổ mắt: Hốc xương trong hộp sọ chứa nhãn cầu.
Động từ:
- Di chuyển theo quỹ đạo: Hành động của một vật thể khi nó di chuyển xung quanh một vật thể khác theo một đường cong khép kín dưới tác động của lực hấp dẫn.
- Đưa vào quỹ đạo: Hành động phóng hoặc đặt một vật thể (như vệ tinh, tàu vũ trụ) vào một quỹ đạo xung quanh Trái Đất hoặc một thiên thể khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Earth's orbit around the Sun takes one year. (Quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời mất một năm.)
- The new policy is within the orbit of the government's authority. (Chính sách mới nằm trong phạm vi thẩm quyền của chính phủ.)
- The surgeon examined the patient's orbit. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra ổ mắt của bệnh nhân.)
Động từ:
- The International Space Station orbits the Earth every 90 minutes. (Trạm Vũ trụ Quốc tế quay quanh quỹ đạo Trái Đất mỗi 90 phút.)
- They plan to orbit a new communication satellite next month. (Họ dự định đưa một vệ tinh thông tin mới vào quỹ đạo vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go into orbit":
- Nghĩa đen: Đi vào quỹ đạo.
- The rocket successfully went into orbit. (Tên lửa đã thành công đi vào quỹ đạo.)
- Nghĩa bóng (thông tục): Trở nên rất tức giận hoặc phấn khích.
- When he heard the news, he went into orbit. (Khi nghe tin, anh ta đã nổi giận lôi đình.)
"to be in orbit": Ở trong quỹ đạo; (nghĩa bóng) trong trạng thái hoạt động hoặc ảnh hưởng.
- The satellite has been in orbit for five years. (Vệ tinh đã ở trong quỹ đạo được năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Orbital (tính từ): Thuộc về quỹ đạo.
- The spacecraft achieved orbital velocity. (Tàu vũ trụ đã đạt được vận tốc quỹ đạo.)
- Orbiter (danh từ): Tàu vũ trụ hoặc máy bay được thiết kế để đi vào và hoạt động trong quỹ đạo.
- The Mars orbiter sent back valuable data. (Tàu quỹ đạo Sao Hỏa đã gửi về những dữ liệu quý giá.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa quỹ đạo): Path, trajectory, circuit, revolution.
- Danh từ (nghĩa phạm vi): Sphere, domain, realm, scope, range, ambit.
- Động từ: Circle, revolve around, encircle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Orbit around: Xoay quanh, di chuyển theo quỹ đạo xung quanh.
- Several moons orbit around Jupiter. (Nhiều mặt trăng quay quanh quỹ đạo của Sao Mộc.)
Thành ngữ liên quan
- In a tight orbit: Ở rất gần, có mối quan hệ hoặc sự phụ thuộc chặt chẽ.
- The small company operates in a tight orbit around the tech giant. (Công ty nhỏ hoạt động trong phạm vi rất gần và phụ thuộc vào gã khổng lồ công nghệ.)
danh từ
- (giải phẫu) ổ mắt
- (sinh vật học) mép viền mắt (chim, sâu bọ)
- quỹ đạo
- (nghĩa bóng) lĩnh vực hoạt động
ngoại động từ
- đi vào quỹ đạo, đi theo quỹ đạo
ngoại động từ
- đưa vào quỹ đạo (con tàu vũ trụ...)