oregano

oregano

The chef sprinkles fresh oregano over a simmering tomato sauce.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • oregano: loại thơm được sử dụng làm gia vị, thường dùng để tẩm ướp các món thịt, gia cầm, súp, món hầm trứng tráng.
    • Cây oregano: Một loại cây thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, thuộc họ bạc hà, nổi tiếng với hương vị thơm nồng đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She added dried oregano to the pasta sauce for extra flavor. ( ấy thêm oregano khô vào sốt ống để tăng hương vị.)
    • Oregano is a key ingredient in many Italian and Greek dishes. (Oregano một thành phần chính trong nhiều món ăn Ý Hy Lạp.)
    • The oregano plant grows well in sunny, dry conditions. (Cây oregano phát triển tốt trong điều kiện nắng ráo, khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dried oregano": oregano khô, thường được sử dụng phổ biến hơn oregano tươi trong nấu ăn hương vị đậm đà hơn.
    • Dried oregano is more concentrated than fresh oregano, so use less. (Oregano khô đậm đặc hơn oregano tươi, vậy hãy dùng ít hơn.)
  • "fresh oregano": oregano tươi, hương vị nhẹ nhàng hơn, thường được dùng để trang trí hoặc thêm vào món ăn vào phút cuối.
    • Sprinkle fresh oregano over the salad just before serving. (Rắc oregano tươi lên món salad ngay trước khi dùng.)
  • "oregano oil": tinh dầu oregano, được chiết xuất từ cây, thường dùng trong y học cổ truyền với đặc tính kháng khuẩn.
    • Oregano oil is sometimes used as a natural remedy for colds. (Tinh dầu oregano đôi khi được dùng như một phương thuốc tự nhiên chữa cảm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Oregano (danh từ): không biến thể chính tả khác trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường được gọi là " oregano" hoặc "cây oregano".
  • Marjoram (danh từ): một loại gia vị tương tự, nhưng hương vị nhẹ nhàng ngọt hơn oregano, thường bị nhầm lẫn với oregano.
Từ đồng nghĩa
  • Wild marjoram: tên gọi khác của oregano trong một số ngữ cảnh thực vật học, tuy nhiên trong nấu ăn thường được phân biệt rõ ràng.
  • Pizza herb: tên gọi thông tục oregano gia vị không thể thiếu trên bánh pizza.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "oregano", đây danh từ chỉ thực vật hoặc gia vị.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "oregano", nhưng trong văn hóa ẩm thực, có thể nói "a pinch of oregano" (một nhúm oregano) để chỉ lượng gia vị nhỏ.