ergon

/ə:g/ Cách viết khác : (ergon) /'ə:gɔn/
Học thuật
Thân thiện
ergon

An ergon is the unit of work or energy in the centimeter-gram-second system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Écgon (đơn vị công trong hệ CGS): Trong vật , "ergon" một đơn vị đo công hoặc năng lượng trong hệ thống đơn vị CGS (centimet-gram-giây). Một écgon rất nhỏ, tương đương với công sinh ra bởi một lực một đyne dịch chuyển một centimet theo hướng của lực. Ngày nay, đơn vị joule trong hệ SI được sử dụng phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old physics textbook measured energy in ergons. (Cuốn sách giáo khoa vật đo năng lượng bằng écgon.)
    • One ergon is equal to 10^-7 joules. (Một écgon tương đương với 10^-7 jun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erg": Đây dạng viết tắt phổ biến hơn của "ergon". Cả hai từ đều chỉ cùng một đơn vị.
    • The energy of the impact was calculated to be 500 ergs. (Năng lượng của vụ va chạm được tính toán 500 écgon.)
Biến thể từ gần giống
  • Erg (n): Cách viết tắt thông dụng của "ergon".
  • Joule (n): Jun, đơn vị đo công năng lượng trong hệ SI, thay thế cho écgon trong hầu hết các ứng dụng hiện đại.
  • Work (n): Công, đại lượng vật écgon dùng để đo lường.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị công: Đây không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng "ergon" thuộc nhóm các đơn vị này. Các đơn vị khác bao gồm joule, calorie, kilowatt-hour.
Lưu ý
  • "Ergon" một thuật ngữ chuyên ngành vật . Trong tiếng Anh hiện đại, dạng viết tắt "erg" được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với "ergon". Đơn vị này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc trong bối cảnh lịch sử khoa học.
ergon

An ergon is the unit of work or energy in the centimeter-gram-second system.

danh từ
  1. (vật ) éc

Từ gần giống