oregon

oregon

A family hikes through a scenic forest in Oregon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Oregon: Một tiểu bang nằmphía tây bắc Hoa Kỳ, giáp với Thái Bình Dương. Đây một địa danh hành chính, không phải một danh từ chung.

dụ sử dụng
  • (Oregon nổi tiếng với bờ biển đẹp những khu rừng.)
  • ( ấy chuyển đến Oregon để nhận công việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oregon Trail": Con đường lịch sử những người định cư đã đi qua để đến Oregon trong thế kỷ 19.
    • The Oregon Trail was a major route for pioneers. (Con đường Oregon một tuyến đường chính cho những người tiên phong.)
  • "Oregon Ducks": Biệt danh của đội thể thao đại học University of Oregon.
    • The Oregon Ducks won the football game. (Đội Oregon Ducks đã thắng trận bóng bầu dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Oregonian (danh từ/ tính từ): Người đến từ Oregon hoặc thuộc về Oregon.
    • He is a proud Oregonian. (Anh ấy một người Oregon đầy tự hào.)
  • Oregon grape (danh từ): Một loại cây bụi quả mọng, thường mọcvùng Tây Bắc Thái Bình Dương.
    • Oregon grape is used in herbal medicine. (Cây Oregon grape được dùng trong y học thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
  • Beaver State: Biệt danh chính thức của Oregon, loài hải ly (beaver) nhiềuđây.
    • Oregon is often called the Beaver State. (Oregon thường được gọi là Beaver State.)
Các cụm từ liên quan
  • "The Oregon Territory": Vùng lãnh thổ lịch sử trước khi Oregon trở thành tiểu bang.
    • The Oregon Territory was established in 1848. (Lãnh thổ Oregon được thành lập vào năm 1848.)
Thành ngữ liên quan
  • "Oregon or Bust": Một khẩu hiệu lịch sử của những người đi tìm vàng hoặc định cư, nghĩa "đến Oregon hoặc không ".
    • The pioneers had the motto "Oregon or Bust". (Những người tiên phong khẩu hiệu "Oregon or Bust".)