chất

  1. matière; substance; corps
    • Chất hữu cơ
      matière organique
    • Chất rắn
      corps solide
  2. nature; qualité; étoffe
    • Chất người của chúa giê-su
      nature humaine en Jésus-Christ
    • Chất của sản phẩm
      qualité d' un produit
    • Chất của một vị anh hùng
      étoffe d' un héros
  3. entasser
    • Chất gạch
      entasser des briques
    • Chất hành khách lên xe buýt
      entasser les voyageurs sur l'autobus
  4. charger
    • Chất hàng lên thuyền
      charger des marchandises sur une jonque

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chất
Chất hàng lên xe.