organisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức (một nhóm người): "organisation" chỉ một nhóm người được thành lập với mục đích cụ thể, như một công ty, câu lạc bộ, hoặc cơ quan chính phủ.
- Sự tổ chức (hành động): "organisation" cũng chỉ hành động sắp xếp, bố trí mọi thứ một cách có hệ thống, trật tự.
- Cấu trúc, hệ thống: "organisation" có thể chỉ cách thức một cái gì đó được sắp xếp, phân loại hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
Tổ chức (nhóm người):
- She works for a non-profit organisation. (Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.)
- The World Health Organisation is a global health agency. (Tổ chức Y tế Thế giới là một cơ quan y tế toàn cầu.)
Sự tổ chức (hành động):
- The organisation of the event took three months. (Việc tổ chức sự kiện mất ba tháng.)
- Good organisation is key to running a successful business. (Sự tổ chức tốt là chìa khóa để điều hành một doanh nghiệp thành công.)
Cấu trúc, hệ thống:
- The organisation of the book's chapters is logical. (Cấu trúc các chương của cuốn sách rất hợp lý.)
- He admired the organisation of the data in the spreadsheet. (Anh ấy ngưỡng mộ cách sắp xếp dữ liệu trong bảng tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the organisation of": trong việc tổ chức hoặc sắp xếp cái gì.
- He was praised for his role in the organisation of the charity run. (Anh ấy được khen ngợi vì vai trò của mình trong việc tổ chức cuộc chạy từ thiện.)
"the organisation of the workforce": cách bố trí lực lượng lao động.
- The organisation of the workforce into teams improved efficiency. (Việc tổ chức lực lượng lao động thành các nhóm đã cải thiện hiệu quả.)
"a well-organised organisation": một tổ chức được quản lý tốt.
- A well-organised organisation can adapt quickly to changes. (Một tổ chức được tổ chức tốt có thể thích nghi nhanh chóng với những thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Organisational (tính từ): thuộc về tổ chức.
- The organisational structure of the company is flat. (Cấu trúc tổ chức của công ty là phẳng.)
- Organiser (danh từ): người tổ chức.
- She is the main organiser of the conference. (Cô ấy là người tổ chức chính của hội nghị.)
- Reorganisation (danh từ): sự tái tổ chức.
- The company underwent a major reorganisation. (Công ty đã trải qua một cuộc tái tổ chức lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Institution: thể chế, cơ quan (thường dùng cho các tổ chức lâu đời, có uy tín).
- Association: hiệp hội (thường dùng cho nhóm người có cùng mục đích).
- Structure: cấu trúc (chỉ cách sắp xếp, không chỉ nhóm người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Organise into: tổ chức thành.
- The students were organised into groups for the project. (Các sinh viên được tổ chức thành các nhóm cho dự án.)
- Organise around: tổ chức xoay quanh.
- The event was organised around the theme of sustainability. (Sự kiện được tổ chức xoay quanh chủ đề bền vững.)
Thành ngữ liên quan
- "The organisation of the mind": sự sắp xếp tư duy (chỉ cách một người suy nghĩ có hệ thống).
- His organisation of the mind allows him to solve complex problems easily. (Sự sắp xếp tư duy của anh ấy cho phép anh ấy giải quyết các vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.)