orientation

/,ɔ:fien'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
orientation

The new students attend a campus orientation before classes begin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự định hướng, sự xác định phương hướng: Hành động xác định vị trí hoặc hướng của một người hoặc vật trong không gian, hoặc trong một tình huống mới.
    • Sự làm quen, sự hướng dẫn ban đầu: Một khóa học hoặc quá trình giúp ai đó làm quen với một môi trường, công việc, hoặc tổ chức mới.
    • Xu hướng, khuynh hướng, định hướng: Một tập hợp thái độ, niềm tin hoặc sở thích chi phối cách suy nghĩ hoặc hành động của một người ( dụ: chính trị, tình dục, nghề nghiệp).
    • Phương hướng, cách bố trí: Vị trí hoặc sự sắp xếp của một thứ đó liên quan đến các điểm của la bàn hoặc các hướng cụ thể khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The map is essential for the orientation of hikers in the forest. (Bản đồ rất cần thiết cho việc định hướng của những người đi bộ đường dài trong rừng.)
    • All new employees must attend a two-day orientation. (Tất cả nhân viên mới phải tham dự khóa định hướng hai ngày.)
    • His political orientation is quite conservative. (Định hướng chính trị của anh ấy khá bảo thủ.)
    • The orientation of the building maximizes sunlight. (Hướng của tòa nhà tối đa hóa ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sexual orientation": xu hướng tình dục.

    • Discrimination based on sexual orientation is prohibited. (Phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tình dục bị cấm.)
  • "Market orientation": định hướng thị trường (trong kinh doanh).

    • The company's success is due to its strong customer orientation. (Thành công của công ty nhờ vào định hướng khách hàng mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Orient (động từ): định hướng, làm quen với môi trường.

    • It took him a while to orient himself in the new city. (Anh ấy mất một lúc để định hướng bản thân trong thành phố mới.)
  • Disorientation (danh từ): sự mất phương hướng, sự rối loạn.

    • The confusing signs caused disorientation among the tourists. (Những biển chỉ dẫn khó hiểu gây ra sự mất phương hướng cho khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Introduction: sự giới thiệu, sự hướng dẫn ban đầu (cho nghĩa "làm quen").
  • Alignment: sự sắp xếp, sự căn chỉnh (cho nghĩa "phương hướng").
  • Inclination: khuynh hướng, thiên hướng (cho nghĩa "xu hướng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "orientation", đây danh từ. Các cụm từ thường sử dụng động từ "orient"). - Orient towards: hướng về, tập trung vào. - The program is oriented towards helping beginners. (Chương trình được định hướng nhằm giúp đỡ người mới bắt đầu.)

Thành ngữ liên quan
  • To lose one's orientation: mất phương hướng (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • After the sudden policy change, many employees lost their professional orientation. (Sau sự thay đổi chính sách đột ngột, nhiều nhân viên mất phương hướng nghề nghiệp.)
orientation

The new students attend a campus orientation before classes begin.

danh từ
  1. sự định hướng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "orientation"