predilection

/,pri:di'lekʃn/
Học thuật
Thân thiện
predilection

He has a predilection for expensive cars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ưa thích riêng, thiên hướng đặc biệt: Một sở thích hoặc sự thiên vị mạnh mẽ, thường được hình thành từ lâu, đối với một điều đó cụ thể.
    • Khuynh hướng tự nhiên: Một sự ưa chuộng hoặc xu hướng bẩm sinh hoặc đã phát triển đối với một lựa chọn, hoạt động hoặc ý tưởng nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has a predilection for classical music. ( ấy sự ưa thích đặc biệt đối với nhạc cổ điển.)
    • His predilection for spicy food is well-known among his friends. (Thiên hướng thích đồ ăn cay của anh ấy rất nổi tiếng trong nhóm bạn.)
    • The author's predilection for complex characters makes his novels fascinating. (Sự ưa chuộng những nhân vật phức tạp của tác giả khiến các tiểu thuyết của ông trở nên hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a predilection for something": sự ưa thích đặc biệt đối với cái .

    • The chef has a predilection for using local ingredients. (Vị đầu bếp sự ưa chuộng đặc biệt đối với việc sử dụng nguyên liệu địa phương.)
  • "to show a predilection toward(s) something": thể hiện khuynh hướng về phía cái .

    • The study showed a clear predilection towards digital news among young adults. (Nghiên cứu cho thấy một khuynh hướng rõ ràng về phía tin tức kỹ thuật sốngười trưởng thành trẻ tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Predilected (adj - hiếm dùng): được ưa thích đặc biệt.
  • Predisposition (n): khuynh hướng bẩm sinh, sự dễ nhiễm (thường dùng trong y học hoặc tâm lý).
  • Penchant (n): sở thích mạnh mẽ, thiên hướng (gần nghĩa với 'predilection').
Từ đồng nghĩa
  • Preference: sự ưa thích, sự thích hơn.
  • Inclination: khuynh hướng, ý thích.
  • Partiality: sự thiên vị, sự ưu ái.
  • Proclivity: khuynh hướng, thiên hướng (thường dùng cho điều không tốt).
Từ trái nghĩa
  • Aversion: sự ghét, ác cảm.
  • Dislike: sự không thích.
  • Distaste: sự không ưa, sự chán ghét.
Lưu ý sử dụng
  • "Predilection" một danh từ trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật hơn trong hội thoại thông thường.
  • Từ này thường đi với giới từ "for" (a predilection something) hoặc ít phổ biến hơn "toward(s)".
  • nhấn mạnh một sở thích đã tồn tại lâu dài phần cố hữu, chứ không chỉ một sự lựa chọn tạm thời.
predilection

He has a predilection for expensive cars.

danh từ
  1. ((thường) + for) lòng ưa riêng; sự thích riêng, ý thiên về (cái )