origine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nguồn gốc, gốc: Chỉ điểm bắt đầu, nơi xuất phát hoặc nguyên nhân đầu tiên của một sự vật, hiện tượng, ý tưởng.
- Dòng dõi, xuất thân: Chỉ nguồn gốc gia đình, dòng họ hoặc tổ tiên của một người.
- (Toán học) Điểm gốc: Trong hệ tọa độ, chỉ điểm có giá trị bằng 0 trên tất cả các trục, là điểm tham chiếu.
Ví dụ sử dụng
- Nguồn gốc, gốc:
- L'origine de ce mot est latine. (Nguồn gốc của từ này là tiếng Latinh.)
- L'origine du conflit est complexe. (Nguồn gốc của cuộc xung đột rất phức tạp.)
- Dòng dõi, xuất thân:
- Il est d'origine modeste. (Anh ấy có xuất thân khiêm tốn.)
- Une famille d'origine italienne. (Một gia đình có gốc Ý.)
- (Toán học) Điểm gốc:
- L'origine du repère est notée O. (Điểm gốc của hệ tọa độ được ký hiệu là O.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À l'origine:
- Ban đầu, lúc đầu, khởi thủy.
- À l'origine, ce bâtiment était une école. (Ban đầu, tòa nhà này là một trường học.)
- Dùng để chỉ nguyên nhân sâu xa.
- Il est à l'origine de ce projet. (Anh ấy là người khởi xướng dự án này.)
- Dès l'origine:
- Ngay từ đầu, ngay từ ban đầu.
- Dès l'origine, nous avons été prévenus. (Ngay từ đầu, chúng tôi đã được báo trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Original, originale (tính từ): nguyên bản, ban đầu, độc đáo.
- La version originale du film. (Bản gốc của bộ phim.)
- Originalité (danh từ giống cái): tính nguyên bản, tính độc đáo.
- L'originalité de son style. (Tính độc đáo trong phong cách của anh ta.)
- Originel, originelle (tính từ): nguyên thủy, ban đầu (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, triết học).
- Le péché originel. (Tội tổ tông.)
Từ đồng nghĩa
- Source (nguồn).
- Début (khởi đầu, bắt đầu).
- Provenance (xuất xứ, nơi đến).
- Racine (gốc rễ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Pays d'origine:
- Nước xuất xứ, nguyên quán.
- Le vin indique son pays d'origine sur l'étiquette. (Rượu vang ghi nước xuất xứ trên nhãn.)
- Certificat d'origine:
- Giấy chứng nhận xuất xứ.
- Question d'origine:
- Câu hỏi cốt lõi, vấn đề gốc rễ.
Thành ngữ liên quan
- Remonter à l'origine:
- Truy ngược về nguồn gốc.
- Pour comprendre, il faut remonter à l'origine du problème. (Để hiểu, phải truy ngược về nguồn gốc của vấn đề.)
- Perdre de vue son origine:
- Quên đi nguồn gốc/cội nguồn của mình.
danh từ giống cái
- nguồn gốc, gốc
- Origine d'un motnguồn gốc của một từ
- Méridien d'originekinh tuyến gốc
- dòng
- Origine nobledòng quý tộc
- (toán học) điểm gốc
- Origine des abscissesđiểm gốc hoành độ
- à l'originehồi đầu, ban đầu; khởi thủy
- dès l'originengay từ đầu
- pays d'originenguyên quán