prayer

/preə/
Học thuật
Thân thiện
prayer

The child says a prayer before bedtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời cầu nguyện, sự cầu nguyện: Hành động hoặc lời nói giao tiếp với một vị thần linh hoặc đấng thiêng liêng, thường để bày tỏ lòng biết ơn, thờ phượng, xin tha thứ hoặc cầu xin điều đó.
    • Kinh cầu nguyện: Một văn bản cố định, một bài kinh được sử dụng trong việc cầu nguyện.
    • Lời khẩn cầu, lời cầu xin: Một lời thỉnh cầu chân thành khẩn thiết, không nhất thiết phải mang tính tôn giáo.
    • Người cầu nguyện: Người thực hiện hành động cầu nguyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She says a prayer every night before bed. ( ấy đọc lời cầu nguyện mỗi tối trước khi đi ngủ.)
    • The book contains prayers for different occasions. (Cuốn sách chứa các kinh cầu nguyện cho những dịp khác nhau.)
    • His prayer for peace was heard by millions. (Lời cầu xin hòa bình của ông đã được hàng triệu người lắng nghe.)
    • He is a devoted prayer. (Ông ấy một người cầu nguyện sùng đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at prayer": đang trong lúc cầu nguyện.

    • The monks were at prayer in the chapel. (Các nhà sư đang cầu nguyện trong nhà nguyện.)
  • "to say one's prayers": đọc kinh, cầu nguyện.

    • The children say their prayers before dinner. (Bọn trẻ đọc kinh cầu nguyện trước bữa tối.)
  • "a prayer of thanksgiving": lời cầu nguyện tạ ơn.

    • They offered a prayer of thanksgiving for their safe journey. (Họ dâng lời cầu nguyện tạ ơn chuyến đi an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pray (động từ): cầu nguyện, cầu xin.

    • They pray for good health. (Họ cầu nguyện cho sức khỏe tốt.)
  • Prayerful (tính từ): sốt sắng cầu nguyện, thể hiện sự cầu nguyện.

    • She had a prayerful attitude. ( ấy thái độ sốt sắng cầu nguyện.)
  • Prayer book (danh từ, cụm danh từ): sách kinh, sách cầu nguyện.

    • He held a prayer book in his hands. (Ông ấy cầm một cuốn sách kinh trong tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplication: lời cầu khẩn, van xin (trang trọng).
  • Invocation: lời cầu khấn, sự khẩn cầu (thường để mời gọi sự hiện diện của thần linh).
  • Plea: lời nài xin, khẩn khoản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "prayer". Hành động liên quan sử dụng động từ "pray".)

Thành ngữ liên quan
  • Not have a prayer (of doing something): không chút hy vọng nào (để làm điều đó).

    • Without more funding, the project doesn't have a prayer of succeeding. (Không thêm kinh phí, dự án không chút hy vọng nào để thành công.)
  • On a wing and a prayer: trong tình thế rất mong manh, chỉ dựa vào chút may mắn hy vọng cuối cùng.

    • The old car made it home on a wing and a prayer. (Chiếc xe đã về đến nhà trong tình trạng mong manh, may mắn lắm mới được.)
prayer

The child says a prayer before bedtime.

danh từ
  1. kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, sự cầu nguyện
    • to say one's prayers
      cầu kinh, đọc kinh
    • to kneel down in prayer
      quỳ xuống cầu kinh
  2. ((thường) số nhiều) lễ cầu kinh, lễ cầu nguyện
    • morning prayers
      lễ cầu kinh buổi sáng
    • evening prayers
      lễ cầu kinh buổi chiều
  3. lời khẩn cầu, lời cầu xin; điều khẩn cầu, điều cầu xin
  4. người cầu kinh, người cầu nguyện; người khẩn cầu, người cầu xin