petition

/pi'tiʃn/
Học thuật
Thân thiện
petition

A group of citizens signs a petition at a community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đơn thỉnh cầu, đơn kiến nghị: Một văn bản chính thức, thường nhiều chữ ký, được gửi đến một cơ quan thẩm quyền để yêu cầu hoặc phản đối một điều đó.
    • Sự cầu xin, sự thỉnh cầu: Hành động yêu cầu một cách trang trọng hoặc khẩn khoản.
  2. Động từ:

    • Làm đơn, kiến nghị: Hành động đệ trình một đơn thỉnh cầu chính thức.
    • Cầu xin, thỉnh cầu: Hành động yêu cầu một cách khẩn khoản hoặc chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They started a petition to save the old library. (Họ đã khởi xướng một đơn kiến nghị để cứu thư viện .)
    • The petition gathered over ten thousand signatures. (Đơn thỉnh cầu đã thu thập được hơn mười nghìn chữ ký.)
  • Động từ:

    • The citizens petitioned the government for better public transport. (Người dân đã kiến nghị chính phủ về việc cải thiện giao thông công cộng.)
    • She petitioned to have her case reviewed. ( ấy đã làm đơn xin xem xét lại vụ việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To file a petition": Nộp đơn kiến nghị một cách chính thức (thường trong bối cảnh pháp hoặc hành chính).

    • The lawyer filed a petition for appeal. (Luật sư đã nộp đơn kháng cáo.)
  • "A petition for/against something": Một đơn kiến nghị ủng hộ hoặc phản đối điều đó.

    • There is a growing petition against the new construction project. ( một đơn kiến nghị ngày càng nhiều người để phản đối dự án xây dựng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Petitioner (n): Người nộp đơn, người kiến nghị.
    • The petitioner waited anxiously for the court's decision. (Người nộp đơn sốt ruột chờ đợi quyết định của tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Đơn từ (formal request), kháng nghị (appeal), thỉnh nguyện thư (memorial).
  • Động từ: Đệ trình (submit), khẩn khoản (entreat), nài xin (implore).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Petition for: Làm đơn xin, kiến nghị về việc .

    • The group is petitioning for a change in the law. (Nhóm đang kiến nghị thay đổi luật.)
  • Petition to do something: Làm đơn xin được làm gì.

    • They petitioned to have the decision overturned. (Họ đã làm đơn xin lật ngược quyết định đó.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "petition" một cách cố định.)

petition

A group of citizens signs a petition at a community center.

danh từ
  1. sự cầu xin, sự thỉnh cầu
  2. đơn xin, đơn thỉnh cầu; kiến nghị
  3. (pháp ) đơn
ngoại động từ
  1. làm đơn xin, làm đơn thỉnh cầu; viết kiến nghị cho
nội động từ
  1. cầu xin, thỉnh cầu; kiến nghị
    • to petition for something
      thỉnh cầu cái ; kiến nghị cái
    • to petition to be allowed to do something
      xin phép được làm gì