ormeau

Học thuật
Thân thiện
ormeau

Un jeune ormeau pousse près du vieux mur en pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây du non: Chỉ một cây du còn nhỏ, non trẻ.
    • (Động vật học) Bào ngư: Tên gọi của một loài động vật thân mềm, vỏ, thường sốngvùng biển, được coi là một loại hải sản quý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a planté un jeune ormeau dans son jardin. (Anh ấy đã trồng một cây du non trong vườn.)
    • L'ormeau est un mollusque très prisé en cuisine. (Bào ngưmột loài thân mềm rất được ưa chuộng trong ẩm thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này thường được dùng để chỉ nguyên liệu hoặc món ăn chế biến từ con bào ngư.
    • Le chef propose un plat d'ormeaux grillés. (Đầu bếp đề xuất một món bào ngư nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Orme (danh từ giống đực): Cây du (trưởng thành).
  • Haliotide (danh từ giống cái): Tên khoa học của chi bào ngư.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "cây du non": Jeune orme.
  • Pour "bào ngư": Oreille de mer (tên gọi dân dựa theo hình dạng vỏ).
ormeau

Un jeune ormeau pousse près du vieux mur en pierre.

danh từ giống đực
  1. cây du non
  2. (động vật học) bào ngư

Từ có nhắc đến "ormeau"