ornate

/ɔ:'neit/
tính từ
  1. trang trí công phu, trang sức lộng lẫy
  2. hoa mỹ (văn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ornate"

Từ có nhắc đến "ornate"

ornate
The ornate frame around the painting is covered in gold leaf and intricate floral patterns.