flowery
/flowery/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều hoa, đầy hoa: Dùng để mô tả một nơi, vật hoặc cảnh quan có sự hiện diện phong phú của hoa.
- Văn hoa, hoa mỹ: Dùng để mô tả ngôn ngữ, lời nói hoặc văn phong sử dụng nhiều từ ngữ trang trọng, phức tạp, cầu kỳ và giàu hình ảnh, đôi khi đến mức thái quá.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "có nhiều hoa":
- She wore a flowery dress to the garden party. (Cô ấy mặc một chiếc váy đầy hoa đến bữa tiệc trong vườn.)
- The flowery meadow was a beautiful sight in spring. (Bãi cỏ đầy hoa là một cảnh tượng đẹp vào mùa xuân.)
Nghĩa "văn hoa, hoa mỹ":
- The poet's flowery language was difficult for some readers to understand. (Ngôn ngữ văn hoa của nhà thơ thật khó hiểu đối với một số độc giả.)
- He avoided flowery speeches and spoke directly to the point. (Anh ấy tránh những bài phát biểu hoa mỹ và nói thẳng vào vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"flowery prose": văn xuôi hoa mỹ, cầu kỳ.
- The novel was criticized for its flowery prose which distracted from the plot. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì lối văn xuôi hoa mỹ làm phân tán khỏi cốt truyện.)
"flowery description": sự miêu tả đầy hình ảnh và từ ngữ trang trọng.
- The travel writer is known for her flowery descriptions of landscapes. (Nhà văn du ký nổi tiếng với những sự miêu tả đầy hình ảnh về phong cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Flowery (adv): một cách văn hoa, hoa mỹ (ít dùng).
- Floral (adj): thuộc về hoa, có hoa văn hình hoa. (Từ này nhấn mạnh đặc tính của hoa hơn là sự phong phú hay tính chất văn chương).
- She chose a floral pattern for the curtains. (Cô ấy chọn một họa tiết hình hoa cho rèm cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "có nhiều hoa": Blossomy (đầy hoa nở), Flower-filled (chứa đầy hoa).
- Nghĩa "văn hoa, hoa mỹ: Ornate (cầu kỳ), Florid (hoa mỹ, màu mè), Bombastic (khoa trương), Grandiloquent (khoa ngôn).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "có nhiều hoa": Barren (cằn cỗi), Bare (trơ trụi).
- Nghĩa "văn hoa, hoa mỹ": Plain (giản dị), Simple (đơn giản), Unadorned (không trang trí), Concise (súc tích), Direct (trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
- Flowery language (thành ngữ cố định): Ngôn ngữ văn hoa, lời lẽ hoa mỹ.
- Politicians sometimes use flowery language to avoid giving clear answers. (Các chính trị gia đôi khi dùng ngôn ngữ hoa mỹ để tránh đưa ra câu trả lời rõ ràng.)
tính từ
- có nhiều hoa, đầy hoa
- flowery fieldscánh đồng đầy hoa
- văn hoa, hoa mỹ
- flowery languagengôn ngữ văn hoa
- flowery wordslời lẽ hoa mỹ