arras

/'ærəs/
Học thuật
Thân thiện
arras

A knight stands before a large arras in the castle hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm thảm trang trí dày, thường hoa văn hoặc hình ảnh phức tạp: Một loại thảm dệt tay hoặc treo tường lớn, nặng, thường được làm từ len hoặc các chất liệu tương tự, các thiết kế trang trí công phu.
    • Màn che hoặc bức trướng trang trí: Một tấm vải lớn, trang trí công phu, thường được dùng để che phủ tường hoặc tạo ra không gian riêng tư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The castle's great hall was adorned with a magnificent arras depicting a hunting scene. (Đại sảnh của lâu đài được trang trí bằng một tấm thảm arras tuyệt đẹp mô tả cảnh săn bắn.)
    • He hid behind the arras to eavesdrop on the conversation. (Anh ta trốn sau tấm màn arras để nghe lén cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Behind the arras": Một cụm từ ẩn dụ, lấy cảm hứng từ vở kịch "Hamlet" của Shakespeare, nơi một nhân vật bị giấu sau tấm thảm treo tường. thường ám chỉ việc giấu mình để nghe lén hoặc quan sát một cách bí mật.
    • Political secrets are often discussed behind the arras of power. (Những bí mật chính trị thường được thảo luận đằng sau bức màn quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapestry (n): Thảm thêu hoặc dệt trang trí, thường hình ảnh phức tạp. Đây từ đồng nghĩa gần nhất với "arras".
    • The museum has a collection of medieval tapestries. (Bảo tàng một bộ sưu tập thảm trang trí thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tapestry: thảm trang trí, thảm dệt tranh.
  • Wall hanging: đồ trang trí treo tường.
  • Dossal (trong ngữ cảnh nhà thờ): tấm vải phủ phía sau bàn thờ.
Thành ngữ liên quan
  • "The arras has ears": Một biến thể của thành ngữ "Walls have ears" (Tường vách), nhấn mạnh rằng có thể người đang nghe lén, đặc biệt những nơi tưởng chừng riêng tư.
    • Be careful what you say; remember, the arras has ears. (Hãy cẩn thận với những bạn nói; hãy nhớ rằng, ngay cả sau tấm màn cũng có thể tai nghe.)
arras

A knight stands before a large arras in the castle hall.

danh từ
  1. thảm sặc sỡ, màu hoa sặc sỡ