ours

/'auəz/
Học thuật
Thân thiện
ours

Our family dog is ours.

Định nghĩa
  1. Đại từ sở hữu:
    • Cái của chúng ta/chúng tôi/chúng mình: Dùng để thay thế cho một danh từ đã được đề cập trước đó, chỉ rõ vật đó thuộc về hoặc liên quan đến nhóm người đang nói.
    • Trung đoàn/đội của chúng ta/chúng tôi: Trong một số ngữ cảnh cụ thể (như quân đội, thể thao), có thể dùng để chỉ đơn vị người nói thuộc về.
dụ sử dụng
  • Đại từ sở hữu:
    • Their house is big, but ours is bigger. (Nhà của họ thì to, nhưng nhà của chúng tôi thì to hơn.)
    • These are your keys. Where are ours? (Đây chìa khóa của bạn. Của chúng tôi đâu rồi?)
    • Ours is a large family. (Gia đình của chúng tôi một gia đình lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A friend of ours": Một người bạn của chúng tôi/chúng ta.

    • He is a close friend of ours. (Anh ấy một người bạn thân của chúng tôi.)
  • "That car of ours": Chiếc xe đó của chúng tôi (cách nói nhấn mạnh).

    • That old car of ours finally broke down. (Chiếc xe của chúng tôi đó cuối cùng cũng hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Our (tính từ sở hữu): Của chúng ta/chúng tôi. Dùng trước danh từ.
    • This is our house. (Đây nhà của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Belonging to us: Thuộc về chúng tôi.
  • Our own: Của riêng chúng tôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến đại từ "ours")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc biệt nào sử dụng trực tiếp đại từ "ours")

ours

Our family dog is ours.

đại từ sở hữu
  1. cái của chúng ta, cái của chúng tôi, cái của chúng mình
    • ours is a large family
      gia đình chúng tôi một gia đình lớn
  2. trung đoàn của chúng ta, đội của chúng ta, trung đoàn của chúng tôi, đội của chúng tôi
    • Jones of ours
      Giôn ở đội của chúng tôi