arris

/'æris/
Học thuật
Thân thiện
arris

The carpenter carefully sands the arris of the wooden beam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cạnh nhọn, gờ nhọn: Chỉ cạnh sắc hoặc đường gờ nhô lên được tạo thành bởi sự gặp nhau của hai bề mặt phẳng, thường thấy trong kiến trúc xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mason carefully smoothed the arris of the stone block. (Người thợ nề cẩn thận mài nhẵn cạnh nhọn của khối đá.)
    • A sharp arris can be a safety hazard if not treated. (Một cạnh nhọn sắc có thể mối nguy hiểm về an toàn nếu không được xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arris fillet": Một thanh hoặc dải vật liệu được dùng để bo tròn hoặc bảo vệ một cạnh nhọn (arris).
  • "Arris rail": Một loại thanh ray hoặc có mặt cắt hình tam giác, tạo thành từ hai cạnh nhọn (arris) gặp nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Edge (n): Cạnh, mép (nghĩa rộng hơn, có thể không sắc nhọn).
  • Ridge (n): Sống, đường gờ (thường dài nhô cao).
  • Apex (n): Đỉnh, chóp (điểm cao nhất, nơi hai đường/mặt gặp nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Sharp edge: Cạnh sắc.
  • Corner edge: Cạnh góc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "arris")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arris")

arris

The carpenter carefully sands the arris of the wooden beam.

danh từ
  1. cạnh nhọn (bờ nóc nhà...)