iris

/'aiəris/
danh từ
  1. (giải phẫu) mống mắt, tròng đen
  2. (thực vật học) cây irit
  3. (khoáng chất) đá ngũ sắc
  4. cầu vòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "iris"

iris
The doctor examines the patient's iris with a small light.