iris

/'aiəris/
Học thuật
Thân thiện
iris

The doctor examines the patient's iris with a small light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Mống mắt: bộ phận hình tròn, màu sắc của mắt, nằm sau giác mạc bao quanh đồng tử. chức năng điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt bằng cách co giãn để thay đổi kích thước đồng tử.
  2. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây Diên vĩ (Iris): Một loài thực vật hoa, thuộc họ Diên vĩ (Iridaceae). Hoa thường ba cánh đứng ba đài hoa rủ xuống, hình lưỡi kiếm. Tên gọi chung cho các loài trong chi Iris.
  3. Danh từ (Khoáng chất học, ít phổ biến):
    • Đá ngũ sắc/Đá cầu vồng: Một loại thạch anh (thường thạch anh ám khói) hiệu ứng ánh sáng tạo ra nhiều màu sắc giống như cầu vồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • Her iris is a beautiful shade of green. (Mống mắt của ấy màu xanh lục rất đẹp.)
    • The doctor examined the patient's iris for any abnormalities. (Bác sĩ kiểm tra mống mắt của bệnh nhân để tìm bất thường.)
  • Danh từ (Thực vật):
    • She planted purple irises along the garden path. ( ấy trồng những cây diên vĩ tím dọc theo lối đi trong vườn.)
    • The iris is the state flower of Tennessee. (Hoa diên vĩ loài hoa biểu tượng của bang Tennessee.)
  • Danh từ (Khoáng chất):
    • The jeweler showed us a stunning piece of iris quartz. (Người thợ kim hoàn cho chúng tôi xem một miếng thạch anh ngũ sắc tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iris recognition": Công nghệ nhận dạng mống mắt, một phương pháp sinh trắc học sử dụng các đặc điểm độc nhất của mống mắt để xác định danh tính.
    • The high-security facility uses iris recognition for access control. (Cơ sở an ninh cao sử dụng công nghệ nhận dạng mống mắt để kiểm soát ra vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Iridology (n): Khoa nghiên cứu mống mắt (một phương pháp y học thay thế cho rằng tình trạng sức khỏe có thể được chẩn đoán qua các dấu hiệu trên mống mắt).
  • Iritis (n): Viêm mống mắt, một tình trạng y tế.
  • Iridaceous (adj): Thuộc họ Diên vĩ (Iridaceae).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa giải phẫu: (Không từ đồng nghĩa chính xác, thường được mô tả "phần màu của mắt" - ).
  • Cho nghĩa thực vật: Flag, fleur-de-lis (hoa bách hợp, một biểu tượng hình dạng tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "iris" một cách độc lập. Các thành ngữ thường liên quan đến "mắt" nói chung).
iris

The doctor examines the patient's iris with a small light.

danh từ
  1. (giải phẫu) mống mắt, tròng đen
  2. (thực vật học) cây irit
  3. (khoáng chất) đá ngũ sắc
  4. cầu vòng